Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411200388Phạm Thị Hoài Thư08/12/200220CNA08
2411200215Phạm Uyên Thư14/01/200220CNA04
3411200514Trần Nguyễn Anh Thư26/09/200220CNA11
4411200182Đinh Thị Kim Thương07/01/200220CNA03
5411200759Lê Thị Hoài Thương22/11/200220CNA13
6411200547Nguyễn Thị Thiện Thương13/12/200220CNA12
7411200760Phan Hà Thương02/12/200220CNA13
8411200183Phan Thị Hoài Thương25/10/200220CNA03
9411200139Trần Thị Huyền Thương14/02/200220CNA02
10411200184Trần Thị Thu Thương02/05/200220CNA03
11411200261Trương Thị Mai Thương13/11/200220CNA05
12411200214Bùi Thị Diệu Thu28/07/200220CNA04
13411200138Lê Thị Thu16/06/200220CNA02
14411200757Nguyễn Thị Thu26/05/200220CNA13
15411200181Nguyễn Thị Bích Thu04/10/200220CNA03
16411200513Nguyễn Thị Hoài Thu11/10/200220CNA11
17411200387Võ Nguyễn Hoài Thu17/01/200220CNA08
18411200140Đinh Thuy28/02/200120CNA02
19411200429Hà Thị Thùy19/03/200220CNA09
20411200262Hứa Mai Thùy26/07/200220CNA05
21411200389Lê Thị Thu Thùy19/09/200220CNA08
22411200264Lê Thị Thu Thủy02/10/200220CNA05
23411200217Nguyễn Nhị Sang Thủy03/07/200220CNA04
24411200185Nguyễn Thu Thủy10/05/200220CNA03
25411200263Trương Thị Ngọc Thủy01/06/200220CNA05
26411200096Thái Thị Thanh Thúy10/04/200220CNA01
27411200515Nguyễn Thị Nhật Tiên16/06/200220CNA11
28411200218Nguyễn Thị Thủy Tiên09/05/200220CNA04
29411200219Thiều Thị Ngọc Tiên02/08/200220CNA04
30411200390Trần Thị Thủy Tiên20/02/200220CNA08