Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411200265Võ Thị Minh Trâm02/07/200220CNA05
2411200308Lê Thị Thùy Trinh03/03/200220CNA06
3411200142Phạm Thị Mỹ Trinh09/05/200220CNA02
4411200143Văn Thị Thùy Trinh28/10/200220CNA02
5411200764Trần Khắc Trí14/07/200220CNA13
6411200144Trần Sang Trọng19/03/200220CNA02
7411200226Nguyễn Thị Hồng Tươi07/11/200220CNA04
8411200765Huỳnh Bá Cát Tường19/03/200220CNA13
9411200350Nguyễn Cát Tường07/02/200220CNA07
10411200352Bùi Vũ Ngọc Tuyền02/01/200220CNA07
11411200267Huỳnh Thị Thiên Tuyền30/06/200220CNA05
12411200187Lê Thị Minh Tuyền08/11/200220CNA03
13411200188Lê Thị Thanh Tuyền02/05/200220CNA03
14411200517Nguyễn Thị Minh Tuyền15/02/200120CNA11
15411200268Nguyễn Thị Thanh Tuyền03/11/200220CNA05
16411200554Phan Thị Bích Tuyền18/04/200220CNA12
17411200351Võ Ngọc Tuyền29/03/200220CNA07
18411200473Lê Thị Kim Tuyết14/10/200220CNA10
19411200269Lương Thị Tuyết24/12/200220CNA05
20411200227Trịnh Thị Tiểu Tuyết10/04/200220CNA04
21411200099Dương Đức Tú27/11/200220CNA01
22411200186Nguyễn Ngọc Tuấn Tú27/08/200220CNA03
23411200225Nguyễn Thị Ngọc Tú23/11/200220CNA04
24411200393Dương Nguyễn Tú Uyên28/05/200220CNA08
25411200433Hồ Phương Uyên02/05/200220CNA06
26411200309Lê Lương Thảo Uyên29/04/200220CNA06
27411200100Lê Thị Thu Uyên30/04/200020CNA01
28411200434Lưu Uyên Uyên06/01/200220CNA09
29411200392Nguyễn Thị Tú Uyên02/03/200220CNA08
30411200101Phạm Hoàng Phương Uyên23/06/200220CNA01