Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411200707Nguyễn Thảo Duyên19/03/200220CNACLC06
2411200708Trần Trà Mỹ Duyên11/04/200220CNACLC06
3411200676Nguyễn Mạnh Dũng09/09/200220CNACLC05
4411200705Lê Phước Đạt28/03/200220CNACLC06
5411200770Nguyễn Văn Đạt18/12/200220CNACLC07
6411200798Nguyễn Lê Linh Đan14/06/200220CNACLC08
7411200618Trần Đỗ Đạt06/09/200220CNACLC03
8411200562Nguyễn Thị Thu Đông22/09/200220CNACLC01
9411200675Huỳnh Phúc Hạnh Đoan14/05/200220CNACLC05
10411200674Phạm Trúc Diệu Đoan17/11/200220CNACLC05
11411200588Lý Hoài Đức24/01/200220CNACLC02
12411200771Phạm Tấn Đức06/10/200220CNACLC07
13411200563Lê Huỳnh Vân Giang10/11/200220CNACLC01
14411200677Lê Ngô Minh Giang29/06/200220CNACLC05
15411200772Lê Thị Kiều Giang30/04/200220CNACLC07
16411200678Nguyễn Thị Giang14/01/199920CNACLC05
17411200773Nguyễn Quỳnh Giao29/06/200220CNACLC07
18411200776Phạm Nguyễn Nhật Hạ08/09/200220CNACLC07
19411200681Phạm Mỹ Hạnh05/11/200220CNACLC05
20411200709Trần Mai Hạnh12/01/200220CNACLC06
21411200680Nguyễn Ngọc Phương Hằng05/12/200220CNACLC05
22411200777Nguyễn Thị Thu Hằng03/09/200220CNACLC07
23411200801Phan Thị Việt Hà02/05/200220CNACLC08
24411200775Nguyễn Vũ Thu Hà17/07/200220CNACLC07
25411200774Trần Thị Thu Hà21/09/200220CNACLC07
26411200679Văn Hoàng Vũ Hải01/01/200020CNACLC05
27411200590Nguyễn Ngọc Hân10/07/200220CNACLC02
28411265161128VÕ PHAN NGÂN HIẾU20/03/199817CNACLC05
29411200710Phạm Đặng Thúy Hiền08/09/200220CNACLC06
30411200591Phạm Thị Thu Hiền28/03/200220CNACLC02
31411200564Võ Văn Hiếu11/12/200220CNACLC01
32411200592Trầm Bồi Hiệu19/09/200020CNACLC02
33411200778Nguyễn Thị Kim Hồng21/07/200220CNACLC07