Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411200626Nguyễn Thị Huyền Mai22/02/200220CNACLC03
2411200567Nguyễn Thị Quỳnh Mai26/09/200220CNACLC01
3411200714Nguyễn Trương Thiên Minh06/11/200220CNACLC06
4411200689Đặng Thị Hà My27/03/200220CNACLC05
5411200688Nguyễn Thị Trà My20/10/200220CNACLC05
6411200779Trần Lê Ái Mỹ28/02/200220CNACLC07
7411200656Trần Thị Ly Na11/10/200220CNACLC04
8411200599Võ Thị Linh Na14/04/200220CNACLC02
9411200657Trần Thiên Nga02/09/200220CNACLC04
10411200715Đặng Thị Ngân04/05/200220CNACLC06
11411200568Nguyễn Phước Quý Ngân25/05/200220CNACLC01
12411200690Nguyễn Thị Kim Ngân26/08/200220CNACLC05
13411200628Phạm Mỹ Ngân17/02/200220CNACLC03
14411200629Võ Thị Bích Ngân19/08/200220CNACLC03
15411200807Vũ Diễm Bảo Ngân19/06/200220CNACLC08
16411200808Bùi Thị Bích Ngọc11/01/200220CNACLC08
17411200630Đào Thị Bích Ngọc02/11/200220CNACLC03
18411200717Đỗ Thị Bích Ngọc16/06/200220CNACLC06
19411200658Lê Bảo Ngọc01/04/200220CNACLC04
20412170966Lê Hoàng Ngọc17/09/199917CNATMCLC01
21411200631Mai Kim Ngọc29/09/200220CNACLC03
22411200809Nguyễn Lâm Bảo Ngọc17/10/200220CNACLC08
23411200716Phạm Thị Thảo Ngọc05/10/200220CNACLC06
24411200780Phạm Đắc Hoàng Nguyên03/08/200220CNACLC07
25411200810Trần Bảo Nguyên21/03/200220CNACLC08
26411200782Hoàng Thị Yến Nhi09/09/200220CNACLC07
27411200781Lê Nguyễn Hải Nhi07/11/200220CNACLC07
28411170990Lê Thị Thảo Nhi30/10/199917CNACLC06
29411200600Nguyễn Linh Nhi20/06/200220CNACLC02
30411200601Nguyễn Ngọc Nhi24/06/200220CNACLC02
31411200691Nguyễn Thị Ý Nhi11/03/200220CNACLC05
32411200783Phạm Hoàng Yến Nhi12/04/200220CNACLC07
33411200659Trương Nguyễn Thảo Nhi22/03/200220CNACLC04