Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411200784Hoàng Thị Kim Như04/02/200220CNACLC07
2411200632Lê Phạm Quỳnh Như07/12/200220CNACLC03
3411200692Lê Thị Hồng Nhung11/02/200220CNACLC05
4411200634Ngô Thị Hồng Nhung26/07/200220CNACLC03
5411200633Trà Thị Cẩm Nhung21/08/200220CNACLC03
6411200693Lê Thị Bảo Ny28/07/200220CNACLC05
7411200635Trần Kim Oanh03/10/200220CNACLC03
8411200569Lê Khánh Phương09/06/200220CNACLC01
9411200811Ngô Quỳnh Phương09/02/200220CNACLC08
10411200602Nguyễn Thị Phương02/06/200220CNACLC02
11411200660Trần Uyên Phương10/10/200220CNACLC04
12411200570Đoàn Thị Thanh Phượng02/11/200220CNACLC01
13411200718Bùi Thị Vĩnh Phúc28/03/200220CNACLC06
14411200694Nguyễn Hồng Phúc07/03/200220CNACLC05
15411200785Nguyễn Lê Hạ Quyên19/05/200220CNACLC07
16411200661Trần Đặng Bảo Quyên13/04/200220CNACLC04
17411200664Cao Thị Như Quỳnh28/04/200220CNACLC04
18411200603Nguyễn Hồ Khánh Quỳnh05/02/200220CNACLC02
19411200637Nguyễn Ngọc Anh Quỳnh03/02/200220CNACLC03
20411200663Nguyễn Thị Như Quỳnh07/08/200220CNACLC04
21411200662Phùng Thị Mai Quỳnh28/10/200220CNACLC04
22411200571Trần Thị Quỳnh08/12/200220CNACLC01
23411200812Trịnh Ngọc Quỳnh15/03/200220CNACLC08
24411200636Võ Như Quỳnh06/03/200220CNACLC03
25411200572Nguyễn Thị Hoàng Sang23/10/200220CNACLC01
26411200719Phan Thị Tuyết Sâm09/03/200220CNACLC06
27411200604Đỗ Thị Như Tâm29/03/200220CNACLC02
28411200573Lê Minh Khánh Tâm22/10/200220CNACLC01
29411200665Nguyễn Quốc Tâm27/06/200220CNACLC04
30411200638Nguyễn Thị Tâm27/07/200220CNACLC03
31411200639Trần Thị Bảo Tâm03/09/200220CNACLC03
32411200605Cao Đình Thảo16/04/200220CNACLC02
33411200640Huỳnh Phan Thu Thảo08/11/200220CNACLC03