Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411200736Trần Thị Thúy Hạnh09/01/200220CNA13
2411200445Huỳnh Phạm Thu Hằng04/08/200220CNA10
3411200735Nguyễn Minh Hằng15/01/200220CNA13
4411200359Trần Thị Thu Hằng13/06/200220CNA08
5411200281Phạm Thị Thúy Hằng12/03/200120CNA06
6411200116Nguyễn Thị Như Ha14/02/200220CNA02
7411200731Đinh Thị Ngọc Hà24/03/200220CNA13
8411200732Đoàn Thị Thu Hà11/06/200220CNA13
9411200400Huỳnh Trần Thu Hà19/03/200220CNA09
10411200155Lê Hồng Hà18/07/200220CNA03
11411200733Nguyễn Hoàng Hà06/03/200220CNA13
12411200321Trương Thu Hà20/11/200220CNA07
13411200157Võ Thị Thu Hà24/05/200220CNA03
14411200280Lê Trịnh Hải09/09/200220CNA06
15411200737Lê Thị Lệ Hảo16/05/200220CNA13
16411200443Lê Trần Bảo Hân27/07/200220CNA10
17411200444Nguyễn Thị Ngọc Hân23/04/200220CNA10
18411200322Thái Nguyễn Huỳnh Hân05/11/200220CNA07
19411200158Trương Ngọc Hân29/11/200220CNA03
20411200237Bùi Thị Ngọc Hiền03/11/200220CNA05
21411200446Nguyễn Bảo Hiền04/06/200220CNA10
22411200159Nguyễn Thị Hiền22/01/200220CNA03
23411200738Nguyễn Thị Thanh Hiền22/12/200220CNA13
24411200739Nguyễn Trần Thu Hiền07/05/200220CNA13
25411200117Nguyễn Trương Thảo Hiền12/09/200220CNA02
26411200447Hồ Thị Hiếu04/04/200220CNA10
27411200483Phạm Quang Hiệp01/02/200220CNA11
28411200323Cao Thị Hoa30/10/200220CNA07
29411200238Nguyễn Quỳnh Hoa30/07/200220CNA05
30411200522Nguyễn Thị Hoa23/12/200220CNA12