Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411200284Phan Nguyễn Thanh Huyền07/10/200220CNA06
2411200325Trần Thanh Huyền29/12/200220CNA07
3411200078Trần Thị Huyền23/10/200220CNA01
4411200286Trần Thị Mỹ Huyền09/06/200220CNA06
5411200288Trần Thị Thu Huyền13/09/200220CNA06
6411200079Trần Thị Thanh Huyền25/10/200220CNA01
7411200740Đinh Đại Việt Hùng14/07/200220CNA13
8411200118Nguyễn Hùng27/11/200220CNA02
9411200489Y Nium Niê Kdăm24/11/200220CNA11
10411200162Phạm Nguyên Kha08/09/200220CNA03
11411200490Lê Khanh20/01/200220CNA11
12411200491Huỳnh Nguyên Khánh07/06/200220CNA11
13411200742Lương Kim Khánh13/05/200220CNA13
14411200403Bùi Thị Thu Kiều19/10/200220CNA09
15411200743Huỳnh Thị Ngân Kiều29/01/200220CNA13
16411200198Phạm Thị Thanh Kiều14/06/200220CNA04
17411200326Phạm Huỳnh Thiên Kim09/04/200220CNA07
18411200404Cao Thị Lai03/02/200220CNA09
19411200362Lê Thị Ngọc Lài25/09/200220CNA08
20411200364Lê Hồng Lam07/11/200220CNA08
21411200080Trần Thị Lam20/01/200220CNA01
22411200363Trương Mỹ Lam07/03/200220CNA08
23411200081Trần Thị Lan02/01/200220CNA01
24411200405Trần Thị Long Lanh09/08/200220CNA09
25411200451Lê Thị Thanh Lê26/09/200220CNA10
26411200082Ksor Mỹ Lệ03/03/200220CNA01
27411200241Trần Thị Bích Lệ09/06/200220CNA05
28411200242Thái Thị Mai Liên15/02/200220CNA05
29411200163Trần Thị Thùy Liên05/03/200220CNA03
30411200406Lê Thị Thúy Liễu02/02/200220CNA09