Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411200453Nguyễn Thị Nhật My20/10/200220CNA10
2411200128Nguyễn Thị Trà My14/09/200220CNA02
3411200370Trần Thị Trà My09/09/200220CNA08
4411200454Trần Thị Hoàng My22/08/200220CNA10
5411200410Trần Thị Trà My30/06/200220CNA09
6411200497Trần Thị Trà My09/01/200220CNA11
7411200330Doãn Thị Ngọc Mỹ10/01/200220CNA07
8411200170Phạm Hoàn Mỹ21/06/200220CNA03
9411200372Trần Thị Kim Mỹ17/02/200220CNA08
10411200530Đặng Thị Năm19/08/200220CNA12
11411200374Nguyễn Lê Na10/02/200220CNA08
12411200529Nguyễn Mai Lin Na04/07/200220CNA12
13411200373Trần Thị Na15/05/200220CNA08
14411200247Nguyễn Thị Thúy Nga03/01/200220CNA05
15411200375Tăng Thị Ngọc Ngà25/09/200220CNA08
16411200331Chu Thị Ngân17/11/200220CNA07
17411200532Đỗ Thảo Ngân27/01/200220CNA12
18411200249Huỳnh Đoàn Thanh Ngân22/05/200220CNA05
19411200248Huỳnh Thị Ngọc Ngân01/06/200220CNA05
20411200206Lê Thị Kim Ngân27/09/200120CNA04
21411200531Nguyễn Phan Thục Ngân13/04/200220CNA12
22411200332Nguyễn Thị Ngân10/10/200220CNA07
23411200376Nguyễn Thị Thanh Ngân05/04/200220CNA08
24411190224Nguyễn Thị Thảo Ngân16/10/200119CNA02
25411200411Phan Thị Út Ngân01/02/200220CNA09
26411200334Trần Thị Kim Ngân18/07/200220CNA07
27411200333Vũ Thị Kim Ngân19/04/200220CNA07
28411200412Nguyễn Hữu Nghĩa27/09/200220CNA09
29411200455Nguyễn Quang Nghĩa10/08/200220CNA10
30411200129Hà Thị Như Ngọc25/02/200220CNA02