Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411200251Phan Thị Phương Nhi15/04/200220CNA05
2411200500Puih Linh Nhi02/02/200220CNA11
3411200458Trần Lê Thảo Nhi12/08/200220CNA10
4411200501Trần Thị Xuân Nhi24/10/200220CNA11
5411200378Trần Thị Yến Nhi12/03/200220CNA08
6411200132Trần Vân Nhi02/08/200220CNA02
7411200208Trương Thảo Nhi17/04/200220CNA04
8411200502Trương Thị Uyển Nhi29/10/200220CNA11
9411200536Trương Trịnh Ái Nhi17/02/200220CNA12
10411200087Võ Thị Yến Nhi31/10/200220CNA01
11411200538Ngô Ý Như24/05/200220CNA12
12411200298Phan Đồng Tố Như29/04/200220CNA06
13411200299Hách Thị Hồng Nhung31/08/200220CNA06
14411200088Hồ Thị Hồng Nhung06/05/200220CNA01
15411200209Lê Thị Hồng Nhung20/11/200220CNA04
16411200175Lê Thị Trang Nhung24/06/200220CNA03
17411200380Ngô Thị Nhung01/01/200220CNA08
18411200379Nguyễn Thị Hồng Nhung09/02/200220CNA08
19411200418Nguyễn Thị Hồng Nhung12/03/200220CNA09
20411200539Nguyễn Thị Tuyết Nhung20/03/200220CNA12
21411200300Nguyễn Thùy Nhung07/04/200220CNA06
22411200750Vũ Thị Hồng Nhung10/12/200220CNA13
23411200211Hồng Thị Ái Ni18/02/200220CNA04
24411200381Lê Thị Mi Ni27/05/200220CNA08
25411200751Lưu Khang Ni12/05/200220CNA13
26411200210Võ Thị Hồng Ni21/05/200220CNA04
27411200337Đỗ Thị Kiều Oanh19/12/200120CNA07
28411200176Trần Thị Kiều Oanh04/02/200220CNA03
29411200419Bùi Thị Thu Phương11/03/200220CNA09
30411200460Đinh Thị Thu Phương19/03/200220CNA10