Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411200540Đỗ Nguyên Phương09/04/200220CNA12
2411200382Huỳnh Thị Phương22/06/200220CNA08
3411200253Huỳnh Thị Uyên Phương25/09/200220CNA05
4411200302Lê Thanh Nguyên Phương11/07/200220CNA06
5411200338Lê Thảo Phương12/05/200220CNA07
6411200459Lê Thị Lan Phương25/10/200220CNA10
7411200462Lê Thị Nhật Phương26/04/200220CNA10
8411200421Lường Quỳnh Phương04/11/200220CNA09
9411200541Nguyễn Lê Thanh Phương28/11/200220CNA12
10411200504Nguyễn Phan Hoài Phương17/08/200220CNA11
11411200503Nguyễn Thị Phương24/04/200220CNA11
12411200420Nguyễn Thị Hồng Phương28/02/200220CNA09
13411200461Phạm Trịnh Thanh Phương24/12/200220CNA10
14411200252Phan Kiều Vy Phương10/11/200220CNA05
15411200301Trần Thị Phước15/02/200220CNA06
16411200463Đặng Thị Phượng30/09/200220CNA10
17411200339Phạm Thị Kim Phượng26/08/200220CNA09
18411200752Mai Ngọc Quang02/01/200220CNA13
19411200133Hoàng Hải Quân19/07/200220CNA02
20411200177Trà Anh Quân21/06/200220CNA03
21411200212Nguyễn Anh Quốc21/08/200220CNA04
22411200089Hà Thị Quyên04/02/200220CNA01
23411200753Hồ Trúc Quyên05/10/200220CNA13
24411200384Huỳnh Thị Lệ Quyên05/09/200220CNA08
25411200340Huỳnh Tố Quyên19/05/200120CNA07
26411200180Trần Thị Thúy Quỳnh01/04/200220CNA03
27411200254Huỳnh Thị Diễm Quỳnh09/06/200220CNA05
28411200090Nguyễn Thị Quỳnh05/10/200220CNA01
29411200464Nguyễn Thị Diễm Quỳnh15/01/200220CNA10
30411200754Phan Thị Như Quỳnh28/05/200220CNA13