Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411200134Trần Thị Quỳnh22/11/200220CNA02
2411200179Trần Thị Hoa Quỳnh28/01/200220CNA03
3411200542Trần Thị Hương Quỳnh28/01/200220CNA12
4411200505Trần Trúc Quỳnh11/03/200220CNA11
5411200178Nguyễn Thị Hồng Quý28/05/200220CNA03
6411200383Trần Thị Hồng Quý14/03/200220CNA08
7411200422Mai Thị Sa08/04/200220CNA09
8411200255Hoàng Nghĩa Sang01/07/200220CNA05
9411200543Phan Thế Song10/05/200220CNA12
10411200303Trương Văn Tiến Sơn16/12/200220CNA06
11411200256Hoàng Thanh Tâm10/11/200220CNA05
12411200506Nguyễn Thị Thanh Tâm02/04/200220CNA11
13411200755Nguyễn Thị Thanh Tâm20/01/200220CNA13
14411200465Nguyễn Trần Thanh Tâm23/11/200220CNA10
15411200423Võ Ngọc Cẩm Tâm31/10/200220CNA09
16411200092Võ Thị Thanh Tâm08/10/200220CNA01
17411200091Võ Văn Tâm19/02/200220CNA01
18411200213Dương Thị Ngọc Thanh06/05/200220CNA04
19411200467Đặng Thị Phương Thanh30/09/200220CNA10
20411200343Huỳnh Thị Thu Thanh28/03/200220CNA07
21411200342Lưu Quốc Thanh05/02/200220CNA07
22411200507Ngô Thị Thu Thanh31/10/200220CNA11
23411200425Võ Công Thành24/11/200220CNA09
24411200756Dương Thị Hiền Thảo04/07/200220CNA13
25411200259Đỗ Phương Thảo10/03/200220CNA05
26411200304Huỳnh Thị Thanh Thảo21/10/200220CNA06
27411200260Lương Phương Thảo06/09/200220CNA05
28411200305Mai Nữ Phương Thảo15/04/200220CNA06
29411200136Nguyễn Hữu Phương Thảo01/05/200220CNA02
30411200426Nguyễn Thị Thảo11/06/200220CNA09