Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411200468Nguyễn Thị Hiền Thảo04/07/200220CNA10
2411200508Nguyễn Thị Phương Thảo03/01/200220CNA11
3411200258Nguyễn Thị Thanh Thảo16/09/200220CNA05
4411200135Phan Thanh Thảo08/08/200220CNA02
5411200137Phan Thị Phương Thảo01/02/200220CNA02
6411200386Thái Thị Phương Thảo12/02/200220CNA08
7411200544Trần Thị Như Thảo10/09/200220CNA12
8411200510Trần Thị Phương Thảo22/07/200220CNA11
9411200344Trần Thị Thu Thảo21/05/200120CNA07
10411200093Văn Thị Phương Thảo20/11/200220CNA01
11411200509Võ Mai Thanh Thảo19/01/200220CNA11
12411200341Ksor Thắm10/03/200220CNA07
13411200257Nguyễn Thị Thắm08/03/200220CNA05
14411200466Nguyễn Thị Hồng Thắm14/05/200220CNA10
15411200385Đặng Hoàng Thắng08/09/200220CNA08
16411200424Lê Võ Quyết Thắng04/10/200220CNA09
17411200512Nguyễn Anh Thịnh13/05/200220CNA11
18411200511Hồ Thị Thiện29/05/200220CNA11
19411200469Lê Đức Thiện20/07/200220CNA10
20411200546Bùi Quang Thông09/06/200220CNA12
21411200094Nguyễn Thị Thanh Thoảng17/04/200220CNA01
22411200545Nguyễn Thị Hoài Thơm16/05/200220CNA12
23411200095Cao Thị Anh Thư30/10/200220CNA01
24411200428Đào Thị Tâm Thư08/11/200220CNA09
25411200758Huỳnh Lê Minh Thư30/05/200220CNA13
26411200345Huỳnh Minh Anh Thư22/11/200220CNA07
27411200216Mai Thị Anh Thư06/02/200220CNA04
28411200427Nguyễn Hoàng Bảo Thư18/10/200220CNA09
29411200306Nguyễn Nhật Thư28/04/200220CNA06
30411200388Phạm Thị Hoài Thư08/12/200220CNA08