Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411200215Phạm Uyên Thư14/01/200220CNA04
2411200514Trần Nguyễn Anh Thư26/09/200220CNA11
3411200182Đinh Thị Kim Thương07/01/200220CNA03
4411200759Lê Thị Hoài Thương22/11/200220CNA13
5411200547Nguyễn Thị Thiện Thương13/12/200220CNA12
6411200760Phan Hà Thương02/12/200220CNA13
7411200183Phan Thị Hoài Thương25/10/200220CNA03
8411200139Trần Thị Huyền Thương14/02/200220CNA02
9411200184Trần Thị Thu Thương02/05/200220CNA03
10411200261Trương Thị Mai Thương13/11/200220CNA05
11411200214Bùi Thị Diệu Thu28/07/200220CNA04
12411200138Lê Thị Thu16/06/200220CNA02
13411200757Nguyễn Thị Thu26/05/200220CNA13
14411200181Nguyễn Thị Bích Thu04/10/200220CNA03
15411200513Nguyễn Thị Hoài Thu11/10/200220CNA11
16411200387Võ Nguyễn Hoài Thu17/01/200220CNA08
17411200140Đinh Thuy28/02/200120CNA02
18411200429Hà Thị Thùy19/03/200220CNA09
19411200262Hứa Mai Thùy26/07/200220CNA05
20411200389Lê Thị Thu Thùy19/09/200220CNA08
21411200264Lê Thị Thu Thủy02/10/200220CNA05
22411200217Nguyễn Nhị Sang Thủy03/07/200220CNA04
23411200185Nguyễn Thu Thủy10/05/200220CNA03
24411200263Trương Thị Ngọc Thủy01/06/200220CNA05
25411200096Thái Thị Thanh Thúy10/04/200220CNA01
26411200515Nguyễn Thị Nhật Tiên16/06/200220CNA11
27411200218Nguyễn Thị Thủy Tiên09/05/200220CNA04
28411200219Thiều Thị Ngọc Tiên02/08/200220CNA04
29411200390Trần Thị Thủy Tiên20/02/200220CNA08
30411200548Nguyễn Thị Như Tiệp03/03/200220CNA12