Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411200346Bùi Thanh Tín18/10/200220CNA07
2411200224Châu Thị Diễm Trang12/03/200120CNA04
3411200222Đào Ngọc Phương Trang31/10/200220CNA04
4411200550Hoàng Thanh Trang01/03/200220CNA12
5411200266Hoàng Thu Trang14/01/200220CNA05
6411200471Lê Nguyễn Quỳnh Trang09/04/200220CNA10
7411200307Lê Thị Trang08/01/200120CNA06
8411200349Lương Thị Huyền Trang17/03/200220CNA07
9411200763Ngô Thị Xuân Trang21/10/200220CNA13
10411200516Nguyễn Lê Hà Trang21/01/200220CNA11
11411200549Nguyễn Quỳnh Trang13/04/200220CNA12
12411200347Nguyễn Thị Huyền Trang14/06/200220CNA07
13411200553Nguyễn Thị Kiều Trang01/07/200220CNA12
14411200141Nguyễn Thị Thùy Trang01/06/200220CNA02
15411200348Nguyễn Thùy Trang05/03/200220CNA07
16411200432Nguyễn Thùy Trang07/12/200220CNA09
17411200472Phạm Thị Trang17/11/200220CNA10
18411200551Phan Thị Huyền Trang24/08/200220CNA12
19411200391Phan Thu Trang12/04/200220CNA08
20411200098Trần Thị Trang10/04/200220CNA01
21411200223Trần Thị Thùy Trang10/09/200220CNA04
22411200552Võ Thị Thùy Trang05/11/200220CNA12
23411200097Nguyễn Lê Thanh Trà14/11/200220CNA01
24411200761Phan Thị Hương Trà21/03/200220CNA13
25411200221Huỳnh Lê Ngọc Trâm08/07/200220CNA04
26411200220Nguyễn Thị Bích Trâm14/01/200220CNA04
27411200762Nguyễn Thị Hồng Trâm10/10/200220CNA13
28411200430Trần Nguyễn Gia Trâm28/09/200220CNA09
29411200431Võ Thị Huyền Trâm15/10/200220CNA09
30411200265Võ Thị Minh Trâm02/07/200220CNA05