Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411200315Nguyễn Thị Thục Chi18/06/200120CNA07
2411200111Trần Thị Chi07/03/200220CNA02
3411200110Trịnh Thị Mai Chi06/02/200220CNA02
4411200398Lê Mỹ Chung13/03/200220CNA09
5411200190Huỳnh Quốc Cường07/10/200220CNA04
6411200235Nguyễn Văn Cường24/06/200220CNA05
7411200072Nguyễn Thị Thu Diễm01/01/200220CNA01
8411200480Phạm Thị Kiều Diễm13/06/200220CNA11
9411200191Trần Thị Huyền Diệu13/03/200220CNA04
10411200318Đoàn Nhật Dương28/05/200220CNA07
11411200151Nguyễn Thị Thùy Dương24/07/200220CNA03
12411200481Nguyễn Thị Thùy Dương06/02/200220CNA11
13411200192Phạm Đức Dương20/03/200220CNA04
14411200276Trần Thị Thùy Dương20/07/200220CNA06
15411200152Nguyễn Thị Dưỡng19/02/200220CNA03
16411200729Lê Thị Mỹ Dung10/01/200220CNA13
17411200317Nguyễn Thị Mỹ Dung18/04/200220CNA07
18411200277Huỳnh Nguyễn Anh Duy17/09/200220CNA06
19411200236Bùi Lê Thùy Duyên18/10/200220CNA05
20411200153Châu Thị Mỹ Duyên27/12/200220CNA03
21411200356Hà Thị Duyên22/05/200220CNA08
22411200442Hồ Thị Thu Duyên23/12/200220CNA10
23411200073Nguyễn Thị Quỳnh Duyên20/08/200220CNA01
24411200730Nguyễn Thu Duyên20/11/200220CNA13
25411200441Phạm Thị Kỳ Duyên08/07/200220CNA10
26411200114Trần Thị Mỹ Duyên01/02/200220CNA02
27411200482Võ Thị Cẩm Duyên24/02/200220CNA11
28411200355Nguyễn Đình Tiến Đạt08/09/200220CNA08
29411200399Trần Quốc Đạt16/11/200220CNA09
30411200112Tưởng Thành Đạt26/03/200220CNA02
31411200149Nguyễn Hoàng Linh Đan02/01/200220CNA03
32411200063Nguyễn Thị Hồng Đào07/05/200220CNA01
33411200440Nguyễn Thanh Điệp05/01/200220CNA10
34411200113Lê Trần Khánh Đoan21/03/200220CNA02
35411200150Phạm Việt Đức27/09/200220CNA03
36411200278Nguyễn Thị Hồng Gấm30/11/200220CNA06
37411200193Dương Thị Hương Giang25/12/200220CNA04
38411200520Đỗ Hương Giang22/02/200220CNA12