Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411200194Đỗ Thị Hà Giang29/10/200220CNA04
2411200358Lê Hương Giang20/12/200220CNA08
3411200115Nguyễn Minh Giang04/12/200220CNA02
4411200154Nguyễn Thị Giang19/08/200220CNA03
5411200279Nguyễn Thị Quỳnh Giang07/10/200220CNA06
6411200357Phạm Thị Hồng Giang02/07/200220CNA08
7411200320Trần Lê Hương Giang19/06/200220CNA07
8411200319Trần Thị Trà Giang02/09/200220CNA07
9411200734Ngô Thủy Hạ28/06/200220CNA13
10411200401Phạm Thị Thu Hạ19/04/200220CNA09
11411200521Huỳnh Thị Đoan Hạnh26/12/200220CNA12
12411200360Lê Thị Hạnh17/02/200220CNA08
13411200736Trần Thị Thúy Hạnh09/01/200220CNA13
14411200445Huỳnh Phạm Thu Hằng04/08/200220CNA10
15411200735Nguyễn Minh Hằng15/01/200220CNA13
16411200359Trần Thị Thu Hằng13/06/200220CNA08
17411200281Phạm Thị Thúy Hằng12/03/200120CNA06
18411200116Nguyễn Thị Như Ha14/02/200220CNA02
19411200731Đinh Thị Ngọc Hà24/03/200220CNA13
20411200732Đoàn Thị Thu Hà11/06/200220CNA13
21411200400Huỳnh Trần Thu Hà19/03/200220CNA09
22411200155Lê Hồng Hà18/07/200220CNA03
23411200733Nguyễn Hoàng Hà06/03/200220CNA13
24411200321Trương Thu Hà20/11/200220CNA07
25411200157Võ Thị Thu Hà24/05/200220CNA03
26411200280Lê Trịnh Hải09/09/200220CNA06
27411200737Lê Thị Lệ Hảo16/05/200220CNA13
28411200443Lê Trần Bảo Hân27/07/200220CNA10
29411200444Nguyễn Thị Ngọc Hân23/04/200220CNA10
30411200322Thái Nguyễn Huỳnh Hân05/11/200220CNA07
31411200158Trương Ngọc Hân29/11/200220CNA03
32411200237Bùi Thị Ngọc Hiền03/11/200220CNA05
33411200446Nguyễn Bảo Hiền04/06/200220CNA10
34411200159Nguyễn Thị Hiền22/01/200220CNA03
35411200738Nguyễn Thị Thanh Hiền22/12/200220CNA13
36411200739Nguyễn Trần Thu Hiền07/05/200220CNA13
37411200117Nguyễn Trương Thảo Hiền12/09/200220CNA02
38411200447Hồ Thị Hiếu04/04/200220CNA10
39411200483Phạm Quang Hiệp01/02/200220CNA11