Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411200323Cao Thị Hoa30/10/200220CNA07
2411200238Nguyễn Quỳnh Hoa30/07/200220CNA05
3411200522Nguyễn Thị Hoa23/12/200220CNA12
4411200449Đặng Thu Hoài26/04/200220CNA10
5411200074Lê Thị Thu Hoài13/08/200220CNA01
6411200282Phạm Thị Hoài02/10/200220CNA06
7411200485Nguyễn Việt Hoàng16/02/200220CNA11
8411200523Phan Huy Hoàng10/12/200220CNA12
9411200361Trần Thị Hòa16/05/200220CNA08
10411200484Trần Thị Thu Hòa24/03/200220CNA11
11411200448Đinh Minh Hóa13/07/200220CNA10
12411200075Nguyễn Thị Hương20/08/200220CNA01
13411200283Nguyễn Thị Diễm Hương17/09/200220CNA06
14411200077Nguyễn Thị Huỳnh Hương21/08/200220CNA01
15411200160Nguyễn Trần Hà Hương05/09/200220CNA03
16411200324Phùng Diệu Hương28/02/200220CNA07
17411200076Trần Thị Hương14/03/200220CNA01
18411200487Vũ Thị Mai Hương22/02/200220CNA11
19411200240Đinh Thu Huế11/01/200220CNA05
20411200239Ngô Thị Ngọc Huế12/08/200220CNA05
21411200524Nguyễn Thị Huế16/04/200220CNA12
22411200450Đỗ Thị Huệ30/01/200220CNA10
23411200195Mai Thị Huệ10/08/200220CNA04
24411200486Phạm Thị Kim Huệ12/11/200220CNA11
25411200161Đoàn Nguyễn Anh Huy11/12/200220CNA03
26411200525Biện Vũ Thanh Huyền22/12/200220CNA12
27411200741Dương Thị Thanh Huyền12/04/200220CNA13
28411200488Đào Thị Thu Huyền15/12/200220CNA11
29411200196Lê Thị Khánh Huyền07/09/200220CNA04
30411200197Nguyễn Khánh Huyền16/11/200220CNA04
31411200285Nguyễn Thị Khánh Huyền27/10/200220CNA06
32411200402Nguyễn Thị Khánh Huyền17/08/200220CNA09
33411200287Nguyễn Thị Mộng Huyền06/04/200220CNA06
34411200284Phan Nguyễn Thanh Huyền07/10/200220CNA06
35411200325Trần Thanh Huyền29/12/200220CNA07
36411200078Trần Thị Huyền23/10/200220CNA01
37411200286Trần Thị Mỹ Huyền09/06/200220CNA06
38411200288Trần Thị Thu Huyền13/09/200220CNA06
39411200079Trần Thị Thanh Huyền25/10/200220CNA01