Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411200740Đinh Đại Việt Hùng14/07/200220CNA13
2411200118Nguyễn Hùng27/11/200220CNA02
3411200489Y Nium Niê Kdăm24/11/200220CNA11
4411200162Phạm Nguyên Kha08/09/200220CNA03
5411200490Lê Khanh20/01/200220CNA11
6411200491Huỳnh Nguyên Khánh07/06/200220CNA11
7411200742Lương Kim Khánh13/05/200220CNA13
8411200403Bùi Thị Thu Kiều19/10/200220CNA09
9411200743Huỳnh Thị Ngân Kiều29/01/200220CNA13
10411200198Phạm Thị Thanh Kiều14/06/200220CNA04
11411200326Phạm Huỳnh Thiên Kim09/04/200220CNA07
12411200404Cao Thị Lai03/02/200220CNA09
13411200362Lê Thị Ngọc Lài25/09/200220CNA08
14411200364Lê Hồng Lam07/11/200220CNA08
15411200080Trần Thị Lam20/01/200220CNA01
16411200363Trương Mỹ Lam07/03/200220CNA08
17411200081Trần Thị Lan02/01/200220CNA01
18411200405Trần Thị Long Lanh09/08/200220CNA09
19411200451Lê Thị Thanh Lê26/09/200220CNA10
20411200082Ksor Mỹ Lệ03/03/200220CNA01
21411200241Trần Thị Bích Lệ09/06/200220CNA05
22411200242Thái Thị Mai Liên15/02/200220CNA05
23411200163Trần Thị Thùy Liên05/03/200220CNA03
24411200406Lê Thị Thúy Liễu02/02/200220CNA09
25411200083Bạch Văn Hà Linh02/01/200220CNA01
26411200121Dương Thị Ngọc Linh14/09/200220CNA02
27411200164Đặng Thị Thùy Linh17/07/200220CNA03
28411200084Đậu Khánh Linh10/04/200220CNA01
29411200289Đoàn Thị Khánh Linh24/03/200220CNA06
30411200199Hoàng Nguyễn Khánh Linh18/09/200220CNA04
31411200120Lê Huyền Linh27/01/200220CNA02
32411200119Lê Khánh Linh20/12/200220CNA02
33411200327Lê Thị Linh12/11/200220CNA07
34411200527Lê Thị Nhật Linh12/02/200120CNA12
35411200408Nguyễn Cao Khánh Linh01/06/200220CNA09
36411200744Nguyễn Doãn Khánh Linh11/11/200220CNA13
37411200290Nguyễn Đoàn Mai Linh10/10/200220CNA06
38411200492Nguyễn Mai Linh13/02/200220CNA11
39411200328Nguyễn Thị Linh25/01/200220CNA07