Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411200243Nguyễn Thị Linh02/12/200220CNA05
2411200407Nguyễn Thị Linh10/10/200220CNA09
3411200452Nguyễn Thị Ái Linh24/12/200220CNA10
4411200124Nguyễn Thị Ánh Linh14/03/200220CNA02
5411200122Nguyễn Thị Tố Linh19/04/200220CNA02
6411200365Phạm Hồng Linh26/01/200220CNA08
7411200526Phạm Thị Mỹ Linh10/11/200220CNA12
8411200493Trần Quỳnh Linh01/04/200220CNA11
9411200123Võ Thị Việt Linh04/06/200220CNA02
10411200085Đỗ Hồng Thanh Loan05/12/200220CNA01
11411200494Hồ Thị Loan15/05/200220CNA11
12411200366Nguyễn Thị Thanh Loan23/06/200220CNA08
13411200745Hồ Đặng Ngọc Long11/04/200220CNA13
14411200200Nguyễn Võ Long30/11/200220CNA04
15411200367Lữ Thị Kim Lộc27/05/200220CNA08
16411200291Phạm Thị Lợi21/03/200220CNA06
17411200244Nguyễn Xuân Lực23/02/200220CNA05
18411200292Đồng Thị Khánh Ly12/07/200220CNA06
19411200201Đoàn Thị Cẩm Ly14/10/200220CNA04
20411200125Lê Thị Phương Ly29/06/200220CNA02
21411200495Nguyễn Thị Khánh Ly19/05/200220CNA11
22411200166Phan Thị Khánh Ly31/08/200220CNA03
23411200165Trương Thị Cẩm Ly05/05/200220CNA03
24411200245Võ Thị Cẩm Ly18/03/200220CNA05
25411200126Trương Thị Lý12/02/200220CNA02
26411200167Võ Thị Lý20/10/200220CNA03
27411200202Đặng Thị Ban Mai28/10/200220CNA04
28411200293Hoàng Thị Mai21/08/200220CNA06
29411200203Huỳnh Ngọc Hoàng Mai22/11/200220CNA04
30411200368Lâm Ngọc Mai11/03/200220CNA08
31411200528Nguyễn Ngọc Mai09/11/200220CNA12
32411200168Phạm Thị Ngọc Mai29/05/200220CNA03
33411200127Văn Võ Tuyết Mai23/02/200220CNA02
34411200496Võ Ngọc Mai08/03/200220CNA11
35411200294Nguyễn Văn Mến25/10/200220CNA06
36411200169Đỗ Thị Kiều Mi28/03/200220CNA03
37411200295Phạm Nguyễn La Mi15/02/200220CNA06
38411200204Nguyễn Triệu Hoàng Mil13/11/200220CNA04
39411200329Lê Công Minh26/12/200220CNA07