Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411200369Phan Bình Minh19/07/200220CNA08
2411200205Trịnh Thị Một02/04/200220CNA04
3411200246Đoàn Thị Ngọc Mỵ01/12/200220CNA05
4411200746Đoàn Lê Diệu My16/03/200220CNA13
5411200371Lê Thảo Kiều My02/02/200220CNA08
6411200409Nguyễn Quỳnh My26/07/200220CNA09
7411200453Nguyễn Thị Nhật My20/10/200220CNA10
8411200128Nguyễn Thị Trà My14/09/200220CNA02
9411200370Trần Thị Trà My09/09/200220CNA08
10411200454Trần Thị Hoàng My22/08/200220CNA10
11411200410Trần Thị Trà My30/06/200220CNA09
12411200497Trần Thị Trà My09/01/200220CNA11
13411200330Doãn Thị Ngọc Mỹ10/01/200220CNA07
14411200170Phạm Hoàn Mỹ21/06/200220CNA03
15411200372Trần Thị Kim Mỹ17/02/200220CNA08
16411200530Đặng Thị Năm19/08/200220CNA12
17411200374Nguyễn Lê Na10/02/200220CNA08
18411200529Nguyễn Mai Lin Na04/07/200220CNA12
19411200373Trần Thị Na15/05/200220CNA08
20411200247Nguyễn Thị Thúy Nga03/01/200220CNA05
21411200375Tăng Thị Ngọc Ngà25/09/200220CNA08
22411200331Chu Thị Ngân17/11/200220CNA07
23411200532Đỗ Thảo Ngân27/01/200220CNA12
24411200249Huỳnh Đoàn Thanh Ngân22/05/200220CNA05
25411200248Huỳnh Thị Ngọc Ngân01/06/200220CNA05
26411200206Lê Thị Kim Ngân27/09/200120CNA04
27411200531Nguyễn Phan Thục Ngân13/04/200220CNA12
28411200332Nguyễn Thị Ngân10/10/200220CNA07
29411200376Nguyễn Thị Thanh Ngân05/04/200220CNA08
30411200411Phan Thị Út Ngân01/02/200220CNA09
31411200334Trần Thị Kim Ngân18/07/200220CNA07
32411200333Vũ Thị Kim Ngân19/04/200220CNA07
33411200412Nguyễn Hữu Nghĩa27/09/200220CNA09
34411200455Nguyễn Quang Nghĩa10/08/200220CNA10
35411200129Hà Thị Như Ngọc25/02/200220CNA02
36411200086Hồ Thị Ánh Ngọc26/05/200220CNA01
37411200414Lê Nguyễn Bảo Ngọc06/12/200220CNA09
38411200456Nguyễn Bảo Ngọc16/12/200220CNA10
39411200498Nguyễn Thị Hồng Ngọc07/11/200220CNA11