Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411200413Phạm Phú Bảo Ngọc06/02/200220CNA09
2411200171Lê Văn Nguyên20/09/200220CNA03
3411200415Nguyễn Thảo Nguyên30/05/200220CNA09
4411200172Nguyễn Thị Thảo Nguyên05/01/200220CNA03
5411200207Phạm Thị Thảo Nguyên17/10/200220CNA04
6411200747Phan Thị Thảo Nguyên28/04/200220CNA13
7411200533Trần Phan Hạnh Nguyên11/10/200220CNA12
8411200250Trần Thị Minh Nguyệt03/10/200220CNA05
9411200296Trương Thị Ánh Nguyệt03/05/200220CNA06
10411200748Dương Thị Nhàn13/11/200220CNA13
11411200499Hoàng Thị Thanh Nhàn21/01/200220CNA11
12411200534Lê Thị Thanh Nhàn17/04/200220CNA12
13411200297Nguyễn Thị Thanh Nhàn27/08/200220CNA06
14411200335Nguyễn Thị Thanh Nhàn15/05/200220CNA07
15411200173Nguyễn Thị Hoàng Nhân05/09/200220CNA03
16411200130Trần Thị Mỹ Nhân03/03/200220CNA02
17411200535Hoàng Nam Nhật04/11/200220CNA12
18411200417Hồ Trương Lệ Nhi18/10/200220CNA09
19411200416Hoàng Thị Yến Nhi07/09/200220CNA09
20411200537Lê Thị Hồng Nhi09/08/200220CNA12
21411200174Lô Thị Lang Nhi01/10/200220CNA03
22411200749Nguyễn Phan Thanh Nhi20/07/200220CNA13
23411200131Nguyễn Thị Yến Nhi15/11/200220CNA02
24411200377Nguyễn Thị Yến Nhi10/08/200220CNA08
25411200336Phạm Hiền Nhi18/09/200220CNA07
26411200457Phạm Ngọc Quỳnh Nhi18/09/200220CNA10
27411200251Phan Thị Phương Nhi15/04/200220CNA05
28411200500Puih Linh Nhi02/02/200220CNA11
29411200458Trần Lê Thảo Nhi12/08/200220CNA10
30411200501Trần Thị Xuân Nhi24/10/200220CNA11
31411200378Trần Thị Yến Nhi12/03/200220CNA08
32411200132Trần Vân Nhi02/08/200220CNA02
33411200208Trương Thảo Nhi17/04/200220CNA04
34411200502Trương Thị Uyển Nhi29/10/200220CNA11
35411200536Trương Trịnh Ái Nhi17/02/200220CNA12
36411200087Võ Thị Yến Nhi31/10/200220CNA01
37411200538Ngô Ý Như24/05/200220CNA12
38411200298Phan Đồng Tố Như29/04/200220CNA06
39411200299Hách Thị Hồng Nhung31/08/200220CNA06