Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411200088Hồ Thị Hồng Nhung06/05/200220CNA01
2411200209Lê Thị Hồng Nhung20/11/200220CNA04
3411200175Lê Thị Trang Nhung24/06/200220CNA03
4411200380Ngô Thị Nhung01/01/200220CNA08
5411200379Nguyễn Thị Hồng Nhung09/02/200220CNA08
6411200418Nguyễn Thị Hồng Nhung12/03/200220CNA09
7411200539Nguyễn Thị Tuyết Nhung20/03/200220CNA12
8411200300Nguyễn Thùy Nhung07/04/200220CNA06
9411200750Vũ Thị Hồng Nhung10/12/200220CNA13
10411200211Hồng Thị Ái Ni18/02/200220CNA04
11411200381Lê Thị Mi Ni27/05/200220CNA08
12411200751Lưu Khang Ni12/05/200220CNA13
13411200210Võ Thị Hồng Ni21/05/200220CNA04
14411200337Đỗ Thị Kiều Oanh19/12/200120CNA07
15411200176Trần Thị Kiều Oanh04/02/200220CNA03
16411200419Bùi Thị Thu Phương11/03/200220CNA09
17411200460Đinh Thị Thu Phương19/03/200220CNA10
18411200540Đỗ Nguyên Phương09/04/200220CNA12
19411200382Huỳnh Thị Phương22/06/200220CNA08
20411200253Huỳnh Thị Uyên Phương25/09/200220CNA05
21411200302Lê Thanh Nguyên Phương11/07/200220CNA06
22411200338Lê Thảo Phương12/05/200220CNA07
23411200459Lê Thị Lan Phương25/10/200220CNA10
24411200462Lê Thị Nhật Phương26/04/200220CNA10
25411200421Lường Quỳnh Phương04/11/200220CNA09
26411200541Nguyễn Lê Thanh Phương28/11/200220CNA12
27411200504Nguyễn Phan Hoài Phương17/08/200220CNA11
28411200503Nguyễn Thị Phương24/04/200220CNA11
29411200420Nguyễn Thị Hồng Phương28/02/200220CNA09
30411200461Phạm Trịnh Thanh Phương24/12/200220CNA10
31411200252Phan Kiều Vy Phương10/11/200220CNA05
32411200301Trần Thị Phước15/02/200220CNA06
33411200463Đặng Thị Phượng30/09/200220CNA10
34411200339Phạm Thị Kim Phượng26/08/200220CNA09
35411200752Mai Ngọc Quang02/01/200220CNA13
36411200133Hoàng Hải Quân19/07/200220CNA02
37411200177Trà Anh Quân21/06/200220CNA03
38411200212Nguyễn Anh Quốc21/08/200220CNA04
39411200089Hà Thị Quyên04/02/200220CNA01