Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411200753Hồ Trúc Quyên05/10/200220CNA13
2411200384Huỳnh Thị Lệ Quyên05/09/200220CNA08
3411200340Huỳnh Tố Quyên19/05/200120CNA07
4411200180Trần Thị Thúy Quỳnh01/04/200220CNA03
5411200254Huỳnh Thị Diễm Quỳnh09/06/200220CNA05
6411200090Nguyễn Thị Quỳnh05/10/200220CNA01
7411200464Nguyễn Thị Diễm Quỳnh15/01/200220CNA10
8411200754Phan Thị Như Quỳnh28/05/200220CNA13
9411200134Trần Thị Quỳnh22/11/200220CNA02
10411200179Trần Thị Hoa Quỳnh28/01/200220CNA03
11411200542Trần Thị Hương Quỳnh28/01/200220CNA12
12411200505Trần Trúc Quỳnh11/03/200220CNA11
13411200178Nguyễn Thị Hồng Quý28/05/200220CNA03
14411200383Trần Thị Hồng Quý14/03/200220CNA08
15411200422Mai Thị Sa08/04/200220CNA09
16411200255Hoàng Nghĩa Sang01/07/200220CNA05
17411200543Phan Thế Song10/05/200220CNA12
18411200303Trương Văn Tiến Sơn16/12/200220CNA06
19411200256Hoàng Thanh Tâm10/11/200220CNA05
20411200506Nguyễn Thị Thanh Tâm02/04/200220CNA11
21411200755Nguyễn Thị Thanh Tâm20/01/200220CNA13
22411200465Nguyễn Trần Thanh Tâm23/11/200220CNA10
23411200423Võ Ngọc Cẩm Tâm31/10/200220CNA09
24411200092Võ Thị Thanh Tâm08/10/200220CNA01
25411200091Võ Văn Tâm19/02/200220CNA01
26411200213Dương Thị Ngọc Thanh06/05/200220CNA04
27411200467Đặng Thị Phương Thanh30/09/200220CNA10
28411200343Huỳnh Thị Thu Thanh28/03/200220CNA07
29411200342Lưu Quốc Thanh05/02/200220CNA07
30411200507Ngô Thị Thu Thanh31/10/200220CNA11
31411200425Võ Công Thành24/11/200220CNA09
32411200756Dương Thị Hiền Thảo04/07/200220CNA13
33411200259Đỗ Phương Thảo10/03/200220CNA05
34411200304Huỳnh Thị Thanh Thảo21/10/200220CNA06
35411200260Lương Phương Thảo06/09/200220CNA05
36411200305Mai Nữ Phương Thảo15/04/200220CNA06
37411200136Nguyễn Hữu Phương Thảo01/05/200220CNA02
38411200426Nguyễn Thị Thảo11/06/200220CNA09
39411200468Nguyễn Thị Hiền Thảo04/07/200220CNA10