Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411200508Nguyễn Thị Phương Thảo03/01/200220CNA11
2411200258Nguyễn Thị Thanh Thảo16/09/200220CNA05
3411200135Phan Thanh Thảo08/08/200220CNA02
4411200137Phan Thị Phương Thảo01/02/200220CNA02
5411200386Thái Thị Phương Thảo12/02/200220CNA08
6411200544Trần Thị Như Thảo10/09/200220CNA12
7411200510Trần Thị Phương Thảo22/07/200220CNA11
8411200344Trần Thị Thu Thảo21/05/200120CNA07
9411200093Văn Thị Phương Thảo20/11/200220CNA01
10411200509Võ Mai Thanh Thảo19/01/200220CNA11
11411200341Ksor Thắm10/03/200220CNA07
12411200257Nguyễn Thị Thắm08/03/200220CNA05
13411200466Nguyễn Thị Hồng Thắm14/05/200220CNA10
14411200385Đặng Hoàng Thắng08/09/200220CNA08
15411200424Lê Võ Quyết Thắng04/10/200220CNA09
16411200512Nguyễn Anh Thịnh13/05/200220CNA11
17411200511Hồ Thị Thiện29/05/200220CNA11
18411200469Lê Đức Thiện20/07/200220CNA10
19411200546Bùi Quang Thông09/06/200220CNA12
20411200094Nguyễn Thị Thanh Thoảng17/04/200220CNA01
21411200545Nguyễn Thị Hoài Thơm16/05/200220CNA12
22411200095Cao Thị Anh Thư30/10/200220CNA01
23411200428Đào Thị Tâm Thư08/11/200220CNA09
24411200758Huỳnh Lê Minh Thư30/05/200220CNA13
25411200345Huỳnh Minh Anh Thư22/11/200220CNA07
26411200216Mai Thị Anh Thư06/02/200220CNA04
27411200427Nguyễn Hoàng Bảo Thư18/10/200220CNA09
28411200306Nguyễn Nhật Thư28/04/200220CNA06
29411200388Phạm Thị Hoài Thư08/12/200220CNA08
30411200215Phạm Uyên Thư14/01/200220CNA04
31411200514Trần Nguyễn Anh Thư26/09/200220CNA11
32411200182Đinh Thị Kim Thương07/01/200220CNA03
33411200759Lê Thị Hoài Thương22/11/200220CNA13
34411200547Nguyễn Thị Thiện Thương13/12/200220CNA12
35411200760Phan Hà Thương02/12/200220CNA13
36411200183Phan Thị Hoài Thương25/10/200220CNA03
37411200139Trần Thị Huyền Thương14/02/200220CNA02
38411200184Trần Thị Thu Thương02/05/200220CNA03
39411200261Trương Thị Mai Thương13/11/200220CNA05