Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411200098Trần Thị Trang10/04/200220CNA01
2411200223Trần Thị Thùy Trang10/09/200220CNA04
3411200552Võ Thị Thùy Trang05/11/200220CNA12
4411200097Nguyễn Lê Thanh Trà14/11/200220CNA01
5411200761Phan Thị Hương Trà21/03/200220CNA13
6411200221Huỳnh Lê Ngọc Trâm08/07/200220CNA04
7411200220Nguyễn Thị Bích Trâm14/01/200220CNA04
8411200762Nguyễn Thị Hồng Trâm10/10/200220CNA13
9411200430Trần Nguyễn Gia Trâm28/09/200220CNA09
10411200431Võ Thị Huyền Trâm15/10/200220CNA09
11411200265Võ Thị Minh Trâm02/07/200220CNA05
12411200308Lê Thị Thùy Trinh03/03/200220CNA06
13411200142Phạm Thị Mỹ Trinh09/05/200220CNA02
14411200143Văn Thị Thùy Trinh28/10/200220CNA02
15411200764Trần Khắc Trí14/07/200220CNA13
16411200144Trần Sang Trọng19/03/200220CNA02
17411200226Nguyễn Thị Hồng Tươi07/11/200220CNA04
18411200765Huỳnh Bá Cát Tường19/03/200220CNA13
19411200350Nguyễn Cát Tường07/02/200220CNA07
20411200352Bùi Vũ Ngọc Tuyền02/01/200220CNA07
21411200267Huỳnh Thị Thiên Tuyền30/06/200220CNA05
22411200187Lê Thị Minh Tuyền08/11/200220CNA03
23411200188Lê Thị Thanh Tuyền02/05/200220CNA03
24411200517Nguyễn Thị Minh Tuyền15/02/200120CNA11
25411200268Nguyễn Thị Thanh Tuyền03/11/200220CNA05
26411200554Phan Thị Bích Tuyền18/04/200220CNA12
27411200351Võ Ngọc Tuyền29/03/200220CNA07
28411200473Lê Thị Kim Tuyết14/10/200220CNA10
29411200269Lương Thị Tuyết24/12/200220CNA05
30411200227Trịnh Thị Tiểu Tuyết10/04/200220CNA04
31411200099Dương Đức Tú27/11/200220CNA01
32411200186Nguyễn Ngọc Tuấn Tú27/08/200220CNA03
33411200225Nguyễn Thị Ngọc Tú23/11/200220CNA04
34411200393Dương Nguyễn Tú Uyên28/05/200220CNA08
35411200433Hồ Phương Uyên02/05/200220CNA06
36411200309Lê Lương Thảo Uyên29/04/200220CNA06
37411200100Lê Thị Thu Uyên30/04/200020CNA01
38411200434Lưu Uyên Uyên06/01/200220CNA09
39411200392Nguyễn Thị Tú Uyên02/03/200220CNA08