Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411190048Nguyễn Thị Thu Dung26/10/200119CNA06
2411190053Mai Kiều Duyên14/03/200119CNA02
3411190054Nguyễn Đỗ Ngọc Duyên31/05/200119CNA07
4411190055Nguyễn Thị Mỹ Duyên20/08/200119CNA07
5411190061Vũ Hải Đăng26/08/200119CNA01
6411190062Lê Thị Điệp18/03/200119CNA07
7411190065Phạm Anh Đức26/12/199919CNA01
8411190067Nguyễn Thị Quỳnh Giang24/04/200119CNA05
9411190068Trần Thị Giang04/02/200119CNA08
10411190069Trần Thị Hà Giang27/01/200119CNA02
11411190070Võ Thị Giang10/04/200119CNA02
12411190078Nguyễn Nhật Hạ15/01/200119CNA03
13411190082Hồ Thị Hạnh14/04/200119CNA05
14411190083Nguyễn Hồng Hạnh19/05/200119CNA01
15411190085Nguyễn Thị Hạnh10/05/200119CNA06
16411190086Lã Thị Minh Hằng06/03/200119CNA02
17411190087Lê Thị Hằng15/08/200119CNA03
18411190089Nguyễn Thị Hằng22/01/200119CNA03
19411190091Nguyễn Thị Thu Hằng15/12/200119CNA04
20411190092Nguyễn Thu Hằng30/09/200119CNA06
21411190094Trần Thị Thúy Hằng10/05/200119CNA05
22411190071Nguyễn Ngọc Thanh Hà15/10/200119CNA08
23411190076Trần Thị Thu Hà15/03/200119CNA02
24411190079Võ Hoàng Thiện Hải20/12/200119CNA03
25411190100Nguyễn Thị Phương Hiền29/09/200119CNA07
26411190103Trần Thị Thu Hiền23/08/200119CNA02
27411190104Trần Thị Thu Hiền30/05/200119CNA08
28411190106Dương Thị Minh Hiếu05/07/200119CNA03
29411190107Lê Thị Minh Hiếu28/06/200119CNA02
30411190117Nguyễn Thị Phượng Hồng12/10/200119CNA07
31411190109Hồ Thị Mỹ Hoa17/01/200119CNA01
32411190113Lê Phương Hoài09/11/199919CNA07