Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411190317Phạm Thị Thu Sương15/09/200119CNA05
2411190318Trần Thị Mai Sương09/06/200119CNA04
3411190319Đoàn Khánh Sỹ15/03/200119CNA01
4411190320Lê Huỳnh Tài01/03/200119CNA08
5411190321Đỗ Thị Thanh Tâm04/10/200119CNA02
6411190323Lê Trần Minh Tâm05/01/200119CNA02
7411190324Nguyễn Khai Tâm09/04/200119CNA06
8411190325Nguyễn Cửu Nhật Tân04/06/200119CNA06
9411190336Ngô Quang Thanh06/11/200119CNA02
10411190337Nguyễn Thị Phương Thanh25/09/200019CNA02
11411190339Phạm Thị Hoài Thanh23/08/200119CNA03
12411190340Phạm Thị Thu Thanh08/12/200119CNA08
13411190341Trần Thị Phương Thanh01/06/200119CNA04
14411190343Dương Nguyễn Công Thành11/03/200119CNA03
15411190344Bùi Phương Thảo08/08/200119CNA04
16411190347Hồ Hoàng Thảo21/12/200119CNA01
17411190348Hồ Thị Thu Thảo12/10/200119CNA06
18411190349Lê Thị Thảo03/10/200119CNA08
19411190356Nguyễn Thị Thảo09/09/200119CNA02
20411190357Nguyễn Thị Thảo10/10/200119CNA06
21411190358Nguyễn Thị Thảo04/10/200119CNA01
22411190351Nguyễn Thị Bích Thảo13/12/200119CNA04
23411190352Nguyễn Thị Hương Thảo02/12/200119CNA06
24411190353Nguyễn Thị Phương Thảo09/09/200119CNA03
25411190354Nguyễn Thị Thanh Thảo15/04/200119CNA07
26411190359Phạm Thị Ánh Thảo08/02/200119CNA08
27411190361Trương Trần Phương Thảo23/02/200119CNA03
28411190362Vĩ Phạm Thạch Thảo08/11/200119CNA04
29411190363Võ Thị Hồng Thảo10/02/200119CNA07
30411190365Nguyễn Thị Hồng Thắm31/01/200119CNA06
31411190368Lê Văn Thịnh21/08/200119CNA02
32411190369Nguyễn Lê Phúc Thịnh06/03/200119CNA06