Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411190370Trần Thế Thịnh02/01/200119CNA01
2411190367Vi Hồng Thi15/03/200119CNA01
3411180496Nguyễn Thị Kim Thoa17/10/200019CNA01
4411190372Nguyễn Thị Thơm24/01/200119CNA08
5411190388Lê Thị Quỳnh Thư10/07/200119CNA07
6411190389Ngô Minh Thư05/09/200119CNA03
7411190390Nguyễn Anh Thư15/09/200119CNA02
8411180501Nguyễn Phước Anh Thư27/06/200018CNA05
9411190391Nguyễn Thị Minh Thư12/12/200119CNA08
10411190393Phan Lê Minh Thư12/02/200119CNA08
11411190394Trần Anh Thư10/01/200119CNA07
12411190395Trần Thị Thư19/07/200119CNA06
13411190397Đoàn Thị Thương Thương10/06/200119CNA04
14411190398Hà Thị Thương06/03/200119CNA01
15411190401Nguyễn Thị Thương08/01/200119CNA08
16411190400Nguyễn Thị Hoài Thương03/11/200119CNA06
17411190402Trần Hoài Thương20/03/200119CNA03
18411190403Trương Thị Huyền Thương31/10/200119CNA04
19411190373Phạm Minh Thu01/10/200119CNA08
20411190374Trần Thị Hà Thu28/10/200119CNA04
21411190376Phan Như Thuần09/08/200119CNA05
22411190377Đặng Ngọc Thanh Thuận27/03/200119CNA05
23411190378Nguyễn Minh Thuận18/07/200119CNA05
24411190379Nguyễn Thu Thuỷ07/10/200119CNA04
25411190381Đoàn Thị Thu Thủy02/05/200119CNA02
26411190382Nguyễn Thị Thu Thủy30/09/200119CNA04
27411190384Trần Thị Thanh Thủy08/07/200119CNA06
28411190385Võ Thị Thủy22/04/200119CNA03
29411190386Hoàng Thị Thúy03/01/200119CNA08
30411190326Nguyễn Lê Thủy Tiên14/08/200119CNA03
31411190327Trần Thị Thủy Tiên24/07/200119CNA04
32411190404Đỗ Thị Thùy Trang15/06/200119CNA05