Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411190002Lê Phạm Mỹ An09/11/200119CNA07
2411190004Nguyễn Thanh An14/02/200119CNA06
3411190005Nguyễn Thị Phước An22/05/200119CNA08
4411190007Đỗ Thị Kim Anh02/08/200119CNA02
5411190009Ngô Thị Vân Anh28/10/200119CNA01
6411190010Nguyễn Thị Việt Anh24/01/200119CNA05
7411190014Phan Thị Ngọc Anh08/02/200119CNA07
8411190015Trần Trương Ngọc Ánh10/01/200119CNA02
9411190016Võ Thị Ánh24/02/200119CNA07
10411190017Trần Thị Vân Ân05/07/200119CNA06
11411190019Phạm Mai Nha Bảo26/04/200119CNA07
12411190020Nguyễn Thanh Bình10/03/200119CNA01
13411190021Nguyễn Thị Thanh Bình31/01/200119CNA06
14411190956Đinh Ksor H' Bích11/08/200019CNA05
15411190026Nguyễn Thị Ngọc Châu22/06/200119CNA05
16411190027Trần Ngọc Huyền Châu01/04/200119CNA01
17411190029Bùi Huyền Chi08/09/200119CNA01
18411190031Hồ Thị Kim Chi23/02/200119CNA05
19411190033Lê Thị Kim Chi26/11/200119CNA05
20411190034Lê Thị Linh Chi17/03/200119CNA06
21411190035Nguyễn Đức Chí29/06/200119CNA04
22411190036Hoàng Thị Kim Chung16/10/200119CNA08
23411190037Thẩm Thị Hoài Danh19/11/200119CNA08
24411190038Trần Thị Minh Danh04/03/200119CNA06
25411190039Lê Thị Thúy Diễm25/05/200119CNA06
26411190041Phạm Thúy Diễm28/12/200119CNA06
27411190042Nguyễn Song Ngọc Diệp10/07/200119CNA07
28411190043Hà Thị Diệu19/07/200119CNA01
29411190058Lục Hán Dương17/07/200119CNA01
30411190060Trần Thị Thùy Dương05/04/200119CNA02
31411190046Lê Thị Kim Dung28/09/200119CNA08
32411190047Lê Thị Mỹ Dung03/03/200119CNA02
33411190048Nguyễn Thị Thu Dung26/10/200119CNA06