Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411190053Mai Kiều Duyên14/03/200119CNA02
2411190054Nguyễn Đỗ Ngọc Duyên31/05/200119CNA07
3411190055Nguyễn Thị Mỹ Duyên20/08/200119CNA07
4411190061Vũ Hải Đăng26/08/200119CNA01
5411190062Lê Thị Điệp18/03/200119CNA07
6411190065Phạm Anh Đức26/12/199919CNA01
7411190067Nguyễn Thị Quỳnh Giang24/04/200119CNA05
8411190068Trần Thị Giang04/02/200119CNA08
9411190069Trần Thị Hà Giang27/01/200119CNA02
10411190070Võ Thị Giang10/04/200119CNA02
11411190078Nguyễn Nhật Hạ15/01/200119CNA03
12411190082Hồ Thị Hạnh14/04/200119CNA05
13411190083Nguyễn Hồng Hạnh19/05/200119CNA01
14411190085Nguyễn Thị Hạnh10/05/200119CNA06
15411190086Lã Thị Minh Hằng06/03/200119CNA02
16411190087Lê Thị Hằng15/08/200119CNA03
17411190089Nguyễn Thị Hằng22/01/200119CNA03
18411190091Nguyễn Thị Thu Hằng15/12/200119CNA04
19411190092Nguyễn Thu Hằng30/09/200119CNA06
20411190094Trần Thị Thúy Hằng10/05/200119CNA05
21411190071Nguyễn Ngọc Thanh Hà15/10/200119CNA08
22411190076Trần Thị Thu Hà15/03/200119CNA02
23411190079Võ Hoàng Thiện Hải20/12/200119CNA03
24411190100Nguyễn Thị Phương Hiền29/09/200119CNA07
25411190103Trần Thị Thu Hiền23/08/200119CNA02
26411190104Trần Thị Thu Hiền30/05/200119CNA08
27411190106Dương Thị Minh Hiếu05/07/200119CNA03
28411190107Lê Thị Minh Hiếu28/06/200119CNA02
29411190117Nguyễn Thị Phượng Hồng12/10/200119CNA07
30411190109Hồ Thị Mỹ Hoa17/01/200119CNA01
31411190113Lê Phương Hoài09/11/199919CNA07
32411190114Nguyễn Thị Thu Hoài24/11/200119CNA02
33411190111Nguyễn Thị Hòa21/01/200119CNA02