Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411190112Nguyễn Thị Khánh Hòa29/01/200119CNA04
2411190118Vi Xuân Hợp13/08/200119CNA07
3411190132Nguyễn Thị Đan Hương11/03/200119CNA08
4411190134Nguyễn Vũ Linh Hương16/07/200119CNA05
5411190135Phan Quỳnh Hương10/01/200119CNA02
6411190137Võ Nguyễn Lan Hương03/02/200119CNA07
7411190138Võ Thị Ngọc Hương01/01/200119CNA04
8411190139Dương Thị Hường11/02/200119CNA04
9411190142Nguyễn Thị Hường24/10/200119CNA04
10411190120Mai Thị Huê07/11/200119CNA05
11411190121Nguyễn Thị Minh Huệ19/04/200119CNA05
12411190125Huỳnh Khánh Huyền14/02/200019CNA03
13411190128Nguyễn Thị Huyền01/07/200119CNA06
14411190129Nguyễn Thị Thu Huyền22/07/200119CNA07
15411190130Phạm Thanh Huyền04/03/200119CNA04
16411190131Trần Thị Hải Huyền19/04/200119CNA04
17411190145Võ Phạm Ngọc Khánh14/04/200119CNA01
18411190147Đoàn Thị Khuyên08/01/200119CNA08
19411190148Hoàng An Khuyên23/03/200119CNA05
20411190149Trần Thị Khuyên20/05/200119CNA06
21411190143Đặng Thị Mộng Kiều10/01/200119CNA01
22411190144Võ Thị Kiều17/07/200119CNA04
23411190152Nguyễn Thị Lam06/03/200119CNA08
24411190153Nguyễn Thị Thanh Lam10/08/200119CNA01
25411190154Huỳnh Thị Trúc Lê01/02/200119CNA04
26411190155Nguyễn Thị Hồng Lê06/04/200119CNA05
27411190159Ngô Thị Như Lên18/02/200119CNA06
28411190157Phan Thị Mỹ Lệ06/03/200019CNA03
29411190158Phan Thị Mỹ Lệ25/01/200119CNA06
30411190160Võ Thị Hồng Liên13/08/200119CNA02
31411170289Nguyễn Thị Mỹ Linh07/04/199917CNA06
32411190166Nguyễn Trịnh Mỹ Linh10/02/200119CNA04
33411190168Phan Thị Linh16/02/200119CNA03