Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411190224Nguyễn Thị Thảo Ngân16/10/200119CNA02
2411190225Phan Hồ Phúc Ngân08/10/200119CNA05
3411190226Tô Thị Kim Ngân29/06/200119CNA05
4411190227Trần Thị Kim Ngân01/06/200119CNA01
5411190228Trần Thị Thảo Ngân22/07/200119CNA07
6411190231Nguyễn Ái Ngọc31/05/200119CNA01
7411190234Hà Phúc Vĩnh Nguyên09/09/200119CNA08
8411180359Lê Hoàng Kim Nguyên11/02/200018CNA05
9411190237Nguyễn Thị Nguyên11/02/200119CNA04
10411190235Nguyễn Thị Hạnh Nguyên24/10/200119CNA05
11411190236Nguyễn Thị Hồng Nguyên19/11/200119CNA07
12411190238Nguyễn Thị Thảo Nguyên09/05/200119CNA05
13411190240Tạ Duy Nguyên22/06/200119CNA04
14411190241Đỗ Minh Nguyệt20/04/200119CNA01
15411190244Lê Thị Thanh Nhàn18/12/200119CNA05
16411190245Nguyễn Thanh Nhàn25/12/200119CNA03
17411190247Dương Ngọc Hoài Nhân06/02/200119CNA01
18411190248Phạm Văn Nhất29/01/200119CNA05
19411190249Phạm Đình Minh Nhật04/02/200119CNA07
20411190250Bùi Thị Nhi27/02/200119CNA05
21411190254Đoàn Thị Thu Nhi08/08/200119CNA05
22411190255Huỳnh Kim Hạnh Nhi09/11/200119CNA08
23411190256Lê Kim Ngọc Nhi24/11/200119CNA08
24411190257Lê Ngọc Thảo Nhi27/10/200119CNA03
25411190259Ngô Thị Nhi28/02/200119CNA05
26411190263Nguyễn Thị Uyên Nhi14/06/200119CNA03
27411190264Phạm Đoan Nhi22/09/200119CNA02
28411190265Phan Tùng Nhi30/10/200119CNA08
29411190267Trần Bảo Nhi02/03/200119CNA08
30411190268Trần Hoàng Yến Nhi13/10/200119CNA04
31411190269Trần Thị Khánh Nhi09/09/200119CNA06
32411190276Phạm Thị Tâm Như16/03/200119CNA01
33411190277Phan Thanh Quỳnh Như25/09/200119CNA03