Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411190279Võ Lương Tâm Như20/05/200119CNA07
2411190271Nguyễn Hồng Nhung02/04/200119CNA08
3411190272Nguyễn Thị Hồng Nhung18/04/200119CNA04
4411190212Trần Hiền Ni15/07/200119CNA02
5411190957Y Ruel Niê29/08/200019CNA06
6411190213Phan Thị Thanh Nở25/10/200119CNA08
7411190214Nguyễn Thị Nương04/12/200119CNA07
8411190215Võ Thị Hiền Ny21/02/200019CNA05
9411190283Nguyễn Văn Phong07/02/200119CNA02
10411190287Bùi Thị Thanh Phương02/01/200119CNA03
11411190288Cao Vân Phương19/07/200119CNA03
12411190291Nguyễn Bích Phương13/09/200119CNA03
13411190293Phan Thị Hoài Phương01/03/200119CNA08
14411190294Phan Thị Thùy Phương03/12/200119CNA08
15411190295Thân Nguyễn Thu Phương18/07/200119CNA03
16411190296Trần Nguyễn Thu Phương08/03/200119CNA01
17411190298Trần Thị Thu Phương24/11/200119CNA03
18411190299Võ Thị Sơn Phương04/05/200119CNA08
19411190286Trần Thị Duy Phước26/10/200119CNA04
20411190284Nguyễn Thị Phúc25/07/200119CNA08
21411190305Nguyễn Tố Quyên18/11/200119CNA03
22411190308Cao Thị Như Quỳnh25/12/200119CNA02
23411190310Mai Nguyễn Diễm Quỳnh19/08/200119CNA03
24411190315Vũ Như Quỳnh10/04/200119CNA08
25411190317Phạm Thị Thu Sương15/09/200119CNA05
26411190318Trần Thị Mai Sương09/06/200119CNA04
27411190319Đoàn Khánh Sỹ15/03/200119CNA01
28411190320Lê Huỳnh Tài01/03/200119CNA08
29411190321Đỗ Thị Thanh Tâm04/10/200119CNA02
30411190323Lê Trần Minh Tâm05/01/200119CNA02
31411190324Nguyễn Khai Tâm09/04/200119CNA06
32411190325Nguyễn Cửu Nhật Tân04/06/200119CNA06
33411190336Ngô Quang Thanh06/11/200119CNA02