Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411180503Nguyễn Thị Anh Thư29/01/200018CNA06
2411190391Nguyễn Thị Minh Thư12/12/200119CNA08
3411190393Phan Lê Minh Thư12/02/200119CNA08
4411190394Trần Anh Thư10/01/200119CNA07
5411190395Trần Thị Thư19/07/200119CNA06
6411190397Đoàn Thị Thương Thương10/06/200119CNA04
7411190398Hà Thị Thương06/03/200119CNA01
8411190401Nguyễn Thị Thương08/01/200119CNA08
9411190400Nguyễn Thị Hoài Thương03/11/200119CNA06
10411190402Trần Hoài Thương20/03/200119CNA03
11411190403Trương Thị Huyền Thương31/10/200119CNA04
12411190373Phạm Minh Thu01/10/200119CNA08
13411190374Trần Thị Hà Thu28/10/200119CNA04
14411190376Phan Như Thuần09/08/200119CNA05
15411190377Đặng Ngọc Thanh Thuận27/03/200119CNA05
16411190378Nguyễn Minh Thuận18/07/200119CNA05
17411190379Nguyễn Thu Thuỷ07/10/200119CNA04
18411190381Đoàn Thị Thu Thủy02/05/200119CNA02
19411190382Nguyễn Thị Thu Thủy30/09/200119CNA04
20411190384Trần Thị Thanh Thủy08/07/200119CNA06
21411190385Võ Thị Thủy22/04/200119CNA03
22411190386Hoàng Thị Thúy03/01/200119CNA08
23411190326Nguyễn Lê Thủy Tiên14/08/200119CNA03
24411190327Trần Thị Thủy Tiên24/07/200119CNA04
25411190404Đỗ Thị Thùy Trang15/06/200119CNA05
26411190958Hoàng Thị Trang17/04/200019CNA03
27411190408Nguyễn Huyền Trang29/01/200119CNA02
28411190409Nguyễn Phan Thảo Trang15/07/200119CNA05
29411190410Nguyễn Thị Lê Hoài Trang01/10/200119CNA06
30411190413Nguyễn Thị Thùy Trang02/10/200119CNA05
31411190414Phan Thị Phương Trang14/12/200119CNA06
32411190415Phan Thị Thùy Trang16/02/200119CNA07
33411190417Phan Thủy Trang12/03/200119CNA06