Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411190418Trần Thị Thùy Trang30/07/200119CNA04
2411190419Dương Nguyễn Bảo Trâm11/08/200119CNA05
3411190422Nguyễn Phương Trâm26/03/200119CNA03
4411190423Nguyễn Thị Phương Trâm27/08/200119CNA07
5411180551Hà Lê Bảo Trân26/10/200018CNA04
6411190429Trần Hoàng Tú Trân14/08/200119CNA01
7411190430Trần Thị Thanh Triều29/01/200119CNA03
8411190431Nguyễn Thị Việt Trinh09/01/200119CNA07
9411190432Nguyễn Thức Tố Trinh12/09/200119CNA07
10411190436Vũ Thị Kiều Trinh22/12/200119CNA02
11411190437Trịnh Hồ Ngọc Trọng19/02/200119CNA06
12411190440Lữ Ðoan Trường19/02/200119CNA01
13411190334Lê Vũ Cát Tường05/06/200119CNA07
14411190329Lê Anh Tuấn26/03/200119CNA01
15411190330Hoàng Thị Mỹ Tuyên09/04/200119CNA04
16411190332Đỗ Thị Như Tuyết05/09/200119CNA05
17411190333Trần Thị Ánh Tuyết24/09/200119CNA01
18411190328Võ Thị Cẩm Tú06/01/200119CNA07
19411190443Bùi Thục Uyên22/07/200119CNA05
20411190444Đoàn Thị Nhã Uyên29/01/200119CNA02
21411190448Nguyễn Thị Thu Uyên25/08/200119CNA01
22411190450Trần Kim Khánh Vân25/12/200119CNA02
23411190959Đinh Thị Yến Vi19/10/200019CNA04
24411190456Đồng Thị Trúc Viên20/04/200119CNA03
25411190458Phạm Thảo Vinh15/11/200119CNA03
26411190459Nguyễn Thành Vương15/05/200119CNA03
27411190460Mai Nguyễn Tường Vy24/04/200119CNA01
28411190461Nguyễn Lê Ánh Vy04/08/200119CNA06
29411190465Nguyễn Thị Vy27/01/200119CNA07
30411190463Nguyễn Thị Kim Vy06/01/200119CNA07
31411190464Nguyễn Thị Nhật Vy02/02/200119CNA04
32411190466Tiêu Thị Tường Vy19/03/200119CNA06
33411190467Trần Lê Tùng Vy09/11/200119CNA07
34411190469Nguyễn Thị Xinh04/02/200119CNA07
35411190470Lê Thị Thanh Xuân16/06/200119CNA08
36411190471Vũ Thị Yên06/08/199919CNA01
37411190472Lê Thị Thảo Yến16/04/200119CNA08