Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411180155Nguyễn Thị Hương Giang22/05/200018CNA02
2411180156Nguyễn Thị Hương Giang20/06/200018CNA08
3411180158Trần Thị Trường Giang01/05/200018CNA04
4411180163Trần Nhật Hạ31/01/200018CNA03
5411180180Nguyễn Thị Hạnh27/11/200018CNA07
6411180181Nguyễn Thị Hồng Hạnh01/02/200018CNA08
7411170160Đinh Lê Thu Hằng30/06/199917CNA02
8411180169Đinh Thúy Hằng28/11/200018CNA04
9411170156Hồ Thị Thúy Hằng14/11/199918CNA06
10411180173Nguyễn Thanh Hằng26/11/200018CNA10
11411180175Nguyễn Thị Thúy Hằng28/03/200018CNA03
12411180178Võ Thị Thanh Hằng14/04/200018CNA01
13411180159Đặng Thị Hà24/05/200018CNA01
14411170127Lê Thị Mỹ Hà28/04/199918CNA02
15411180160Lê Thị Thu Hà26/02/200018CNA09
16411170123Nguyễn Thị Thu Hà04/12/199917CNA03
17411180162Thái Nhật Hà25/03/200018CNA10
18411180185Vương Nhật Hào30/06/200018CNA09
19411180165Trương Xuân Hải06/11/200018CNA06
20411180166Lê Ngọc Hân09/01/200018CNA04
21411180168Trần Phương Hân17/11/200018CNA08
22411180187Bùi Thị Thanh Hiền18/10/200018CNA06
23411180188Hà Thị Thúy Hiền18/05/200018CNA03
24411180190Lê Thị Diệu Hiền18/05/200018CNA10
25411180191Lê Thị Ngọc Hiền08/08/200018CNA03
26411180193Nguyễn Thái Hiền24/03/200018CNA02
27411180194Nguyễn Thị Trâm Hiền04/10/200018CNA01
28411180186Nguyễn Thị Hồng Hiên06/08/200018CNA05
29411180198Nguyễn Quốc Hiển12/07/200018CNA06
30411180203Đỗ Thị Hiểu18/01/200018CNA03
31411180201Nguyễn Thị Phương Hiếu27/11/200018CNA05
32411180199Nguyễn Quang Hiệp25/05/200018CNA04
33411180213Huỳnh Thị Hồng16/08/200018CNA04