Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411180214Nguyễn Thị Hồng11/01/200018CNA02
2411180205Đinh Thị Thanh Hoa05/02/200018CNA06
3411180207Lê Mai Hoa09/05/200018CNA08
4411180209Mai Thị Ánh Hoa20/04/200018CNA04
5411180211Trần Thị Hoài25/02/200018CNA08
6411180212Đặng Thị Khánh Hoàng31/10/200018CNA07
7411180226Nguyễn Lan Hương28/05/200018CNA05
8411180228Nguyễn Thị Hương28/10/200018CNA03
9411180231Cao Thị Hường24/09/200018CNA03
10411180217Phù Chi Huân19/09/200018CNA02
11411180233Đào Văn Huy27/11/200018CNA09
12411180234Đinh Hồ Khánh Huyền26/05/200018CNA03
13411180235Hồ Thị Huyền22/08/200018CNA01
14411180236Hoàng Thị Huyền10/05/200018CNA01
15411259161110Huỳnh Thị Khánh Huyền07/06/199817CNA09
16411180238Lê Thị Minh Huyền01/09/200018CNA01
17411180239Nguyễn Lê Kim Huyền01/05/200018CNA01
18411180240Nguyễn Minh Huyền10/10/200018CNA01
19411180243Phạm Thị Khánh Huyền23/10/200018CNA09
20411180244Phạm Thị Xuân Huyền15/06/200018CNA04
21411180245Trần Thị Huyền19/07/200018CNA09
22411180247Võ Thị Lệ Huyền09/07/200018CNA06
23411180222Lê Mạnh Hùng16/06/200018CNA03
24411180248Phạm Đoàn Đan Hỷ20/09/200018CNA04
25411180249Nguyễn Duy Khang30/01/200018CNA05
26411180253Trần Thị Khôi14/06/200018CNA09
27411180251Bùi Anh Khoa07/12/200018CNA04
28411180254Lê Thị Khuyên26/08/200018CNA05
29411180255Phan Ngọc Khuyên15/03/200018CNA07
30411180256Nguyễn Thị Thanh Kiều30/01/200018CNA06
31411180257Phan Thị Kiều04/11/200018CNA07
32411180258Trương Thị Kiều14/07/200018CNA03
33411180990Y Klúp 20/11/200018CNA06