Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411180309Nguyễn Tố Mai25/06/200018CNA04
2411180310Nguyễn Trần Khánh Mai03/07/200018CNA06
3411180311Phùng Thị Mai07/03/200018CNA02
4411180312Trần Ngô Thanh Mai05/03/200018CNA02
5411180308Trần Thị Ngọc Mai01/01/200018CNA09
6411180315Nguyễn Thị Hồng Mẫn29/06/200018CNA06
7411180317Nguyễn Thị Mến21/12/200018CNA07
8411180318Dương Hoàng Nhật Minh19/08/200018CNA01
9411180320Nguyễn Thị Minh02/04/200018CNA06
10411180321Nguyễn Thị Hồng Minh23/04/200018CNA09
11411180322Nguyễn Viết Thu Minh05/06/200018CNA01
12411180328Nguyễn Thị Kim My15/08/200018CNA08
13411180329Nguyễn Thị Tiểu My03/06/200018CNA08
14411180331Trần Thị Trà My12/09/200018CNA01
15411180332Nguyễn Thị Mỹ10/03/200018CNA02
16411180333Lê Hoài Nam31/07/200018CNA07
17411180335Đào Nguyễn Thị Nga07/01/200018CNA08
18411180336Lê Thị Hồng Nga12/03/200018CNA06
19411180339Vũ Thị Thanh Nga19/09/200018CNA03
20411180340Bùi Bích Ngân27/07/200018CNA05
21411180342Lê Thị Hiếu Ngân19/05/200018CNA05
22411180343Ngô Thị Ngân26/05/200018CNA07
23411170368Nguyễn Thị Bảo Ngân14/01/199917CNA07
24411180344Nguyễn Thị Lệ Ngân12/03/200018CNA04
25411180346Phạm Hoàng Thúy Ngân23/11/200018CNA10
26411180347Phan Thị Uyển Ngân01/08/200018CNA09
27411180350Nguyễn Ngọc Mẫn Nghi15/10/200018CNA08
28411180351Đoàn Trọng Nghĩa01/01/200018CNA01
29411180354Đặng Trường Tuấn Ngọc28/08/200018CNA10
30411180356Nguyễn Thị Kim Ngọc02/02/200018CNA04
31411180357Nguyễn Thùy Bảo Ngọc25/10/200018CNA02
32411180352Lê Thị Ngoan15/08/200018CNA08
33411180358Bùi Võ Thảo Nguyên28/06/200018CNA06