Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411180359Lê Hoàng Kim Nguyên11/02/200018CNA05
2411180360Mai Thị Phương Nguyên28/09/200018CNA06
3411180362Nguyễn Kim Nguyên03/06/200018CNA06
4411180363Nguyễn Long Nguyên16/02/200018CNA01
5411180366Lê Thị Thu Nguyệt20/08/200018CNA06
6411180367Hoàng Thị Nhâm06/06/200018CNA09
7411180371Bùi Yến Nhi03/05/200018CNA10
8411180375Nguyễn Hoàng Thúy Nhi30/12/200018CNA10
9411170409Nguyễn Lê Uyên Nhi29/04/199918CNA08
10411180376Nguyễn Lương Hoàng Nhi23/07/200018CNA09
11411180377Nguyễn Ngọc Nhi20/12/200018CNA09
12411180380Nguyễn Vũ Uyên Nhi29/10/200018CNA01
13411170429Phạm Thị Yến Nhi25/07/199917CNA03
14411180381Phạm Trần Hà Nhi21/12/200018CNA09
15411180382Phan Thị Tình Nhi20/03/200018CNA07
16411180383Trần Hoàng Nhi10/02/200018CNA07
17411180384Trần Thảo Nhi08/11/200018CNA02
18411180385Trần Thị Huỳnh Nhi14/12/200018CNA09
19411180386Trần Thục Nhi15/05/199918CNA01
20411180387Trần Tiểu Yến Nhi03/11/200018CNA05
21411180388Võ Quỳnh Nhi16/01/200018CNA02
22411180389Võ Thị Yến Nhi20/05/200018CNA02
23411180390Phạm Thị Nho11/05/199918CNA09
24411180391Hoàng Thị Quỳnh Như29/05/200018CNA06
25411180392Nguyễn Bích Như05/11/200018CNA05
26411180393Nguyễn Phúc Quỳnh Như24/03/200018CNA07
27411170434Nguyễn Thị Quỳnh Như04/06/199917CNA12
28411180395Trương Huyền Như14/12/200018CNA03
29411180396Đậu Trang Nhung10/11/200018CNA06
30411180397Hoàng Thị Cẩm Nhung05/01/200018CNA08
31411170452Nguyễn Thị Hồng Nhung08/04/199917CNA04
32411180404Đặng Thị Hoài Ninh22/07/200018CNA08
33411180407Nguyễn Thị Kiều Oanh08/10/200018CNA05