Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411180458Nguyễn Thanh Tâm20/11/200018CNA10
2411170531Nguyễn Thị Thanh Tâm10/02/199917CNA11
3411180459Tô Thị Minh Tâm01/08/200018CNA05
4411180460Nguyễn Nhật Tân20/03/200018CNA09
5411180462Đào Phương Thanh21/01/200018CNA10
6411180463Đinh Thị Huyền Thanh10/08/200018CNA08
7411180464Đỗ Thị Huyền Thanh17/10/200018CNA04
8411180465Hoàng Thị Phương Thanh20/07/200018CNA07
9411180467Lê Thị Thanh Thanh11/09/200018CNA08
10411170548Nguyễn Thị Thanh23/04/199917CNA04
11411180468Nguyễn Thị Thanh12/09/200018CNA05
12411170554Vương Hoài Thao26/08/199918CNA10
13411170553Ca Hoàng Thành26/07/199917CNA09
14411180471Thái Thị Thành25/08/200018CNA09
15411180474Đỗ Thị Thu Thảo12/11/200018CNA05
16411170561Huỳnh Dương Phương Thảo23/05/199917CNA01
17411180478Nguyễn Mai Thu Thảo01/06/200018CNA02
18411180480Nguyễn Thị Ngọc Thảo12/06/200018CNA06
19411180482Nguyễn Thị Phương Hồng Thảo27/07/200018CNA02
20411180483Phạm Thị Thảo22/05/200018CNA10
21411180484Phạm Thị Ngọc Thảo28/03/200018CNA10
22411180485Phạm Thị Phương Thảo17/03/200018CNA07
23411180486Trần Phương Thảo26/03/200018CNA08
24411180487Trần Thị Phương Thảo16/12/200018CNA09
25411180488Trương Quý Thảo09/03/200018CNA03
26411180489Võ Thị Thảo02/10/200018CNA10
27411180490Võ Thị Phương Thảo20/01/200018CNA02
28411180494Hứa Thị Bách Thiện10/05/200018CNA07
29411180497Phạm Thị Thông04/04/200018CNA02
30411170583Nguyễn Hoàng Anh Thư04/11/199917CNA06
31411180500Nguyễn Khánh Thư20/05/200018CNA05
32411180501Nguyễn Phước Anh Thư27/06/200018CNA05
33411180502Nguyễn Thị Anh Thư21/08/200018CNA10