Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411180503Nguyễn Thị Anh Thư29/01/200018CNA06
2411180504Nguyễn Thị Minh Thư01/08/200018CNA01
3411180505Nguyễn Trần Khánh Thư05/12/200018CNA10
4411180513Lê Thị Thương09/10/200018CNA05
5411180514Nguyễn Thị Hoài Thương01/10/200018CNA02
6411180516Phạm Thị Ngọc Thương20/10/200018CNA05
7411180517Vũ Thị Thương09/01/200018CNA05
8411180508Nguyễn Vân Thuần18/04/200018CNA06
9411180509Trần Thị Thuần05/01/200018CNA07
10411180531Nguyễn Thị Thanh Thuyền15/03/200018CNA10
11411180525Cao Thị Thùy13/06/200018CNA09
12411259161128Hà Thị Thùy30/03/199816CNA09
13411180526Nguyễn Thị Thùy02/02/200018CNA10
14411180528Đào Thị Thủy02/09/200018CNA05
15411180530Trần Thị Thu Thủy01/02/200018CNA07
16411170603Nguyễn Ngọc Thúy20/07/199917CNA06
17411180522Nguyễn Thị Minh Thúy12/01/200018CNA04
18411180523Nguyễn Thị Mỹ Thúy14/10/200018CNA10
19411180524Trần Thị Thanh Thúy18/05/200018CNA02
20411180532Lê Hoài Anh Thy01/09/200018CNA10
21411180534Đặng Trần Thuỷ Tiên27/04/200018CNA07
22411180537Nguyễn Hữu Thủy Tiên08/07/200018CNA09
23411170626Nguyễn Lê Cẩm Tiên04/07/199917CNA05
24411180540Võ Thị Thủy Tiên03/08/200018CNA09
25411180541Hoàng Minh Tiến01/08/199919CNA06
26411180542Lê Thị Tình16/07/200018CNA05
27411170641Mai Quốc Toàn10/11/199917CNA10
28411180552Đặng Minh Trang02/02/200018CNA01
29411180553Hà Thị Thảo Trang08/07/200018CNA09
30411180555Lại Thị Huyền Trang03/05/200018CNA04
31411170693Lâm Thị Mỹ Trang08/08/199917CNA07
32411180557Lê Thị Quỳnh Trang03/01/200018CNA03
33411180558Lê Thị Thu Trang25/09/200018CNA05