Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411180560Ngô Thị Quỳnh Trang22/09/200018CNA04
2411180562Nguyễn Thị Thùy Trang09/01/200018CNA01
3411180563Nguyễn Việt Trang15/09/200018CNA05
4411170685Phạm Thị Hà Trang10/02/199917CNA04
5411180565Phan Thị Thu Trang16/04/200018CNA07
6411180566Trần Thị Trang05/07/200018CNA06
7411170670Trần Thị Hiền Trang16/01/199918CNA02
8411180567Trần Thị Huyền Trang27/05/200018CNA01
9411180568Trần Thị Huyền Trang01/06/200018CNA06
10411180544Đinh Nguyệt Trâm16/08/200018CNA04
11411180545Lê Thị Huyền Trâm13/10/200018CNA03
12411180548Nguyễn Thị Ngọc Trâm29/10/200018CNA04
13411170650Trần Thị Huỳnh Trâm16/06/199917CNA05
14411180551Hà Lê Bảo Trân26/10/200018CNA04
15411180573Nguyễn Thị Phương Trinh12/09/200018CNA02
16411180574Nguyễn Thị Thùy Trinh04/05/200018CNA06
17411180576Trần Lê Mỹ Trinh02/10/200018CNA02
18411180577Võ Thị Bảo Trinh30/12/200018CNA03
19411180580Đặng Nhật Trường15/08/198318CNA03
20411180578Đỗ Thanh Trúc25/06/200018CNA04
21411180579Nguyễn Thanh Trúc31/08/200018CNA03
22411171175Ninh Anh Tuấn04/08/199817CNA08
23411180588Nguyễn Thị Thúy Tuyền01/01/200018CNA06
24411180584Nguyễn Văn Tùng01/07/200018CNA05
25411170730Võ Anh Tùng13/09/199917CNA03
26411180582Nguyễn Ngọc Thanh Tú17/11/200018CNA04
27411170725Nguyễn Trịnh Hoài Tú26/10/199917CNA08
28411170755Biện Thị Mỹ Uyên22/02/199918CNA03
29411180589Dương Hoàng Uyên10/03/200018CNA01
30411180594Nguyễn Thị Mỹ Uyên24/11/200018CNA06
31411180595Nguyễn Thị Phương Uyên08/04/200018CNA08
32411180596Nguyễn Thị Tú Uyên10/05/200018CNA06
33411180599Thái Tú Uyên12/11/200018CNA08