Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411170062Nguyễn Thành Công18/04/199917CNA06
2411180120Huỳnh Bảo Di06/07/200018CNA10
3411180122Đỗ Kiều Diễm02/11/200018CNA01
4411180123Nguyễn Thị Ngọc Diễm29/02/200018CNA08
5411180124Phùng Thị Diễm12/09/200018CNA10
6411180125Trần Thị Thanh Diễm10/11/199918CNA03
7411180141Lê Thùy Dương15/08/200018CNA01
8411180142Nguyễn Thị Khánh Dương15/01/200018CNA09
9411180144Nguyễn Trương Thái Dương18/05/200018CNA02
10411170090Đàm Thị Thuỳ Dung18/06/199918CNA03
11411180130Đặng Phương Dung14/09/200018CNA10
12411170097Lê Nguyễn Thùy Dung06/04/199917CNA02
13411180133Lương Thị Mỹ Dung30/10/200018CNA01
14411180134Nguyễn Thị Dung06/01/200018CNA10
15411180135Nguyễn Thị Dung07/05/200018CNA07
16411180136Nguyễn Thị Mỹ Dung02/05/200018CNA08
17411180137Nguyễn Thị Thùy Dung24/08/200018CNA10
18411180138Ông Thị Ngọc Dung23/12/200018CNA08
19411180139Quách Thị Mỹ Dung31/10/200018CNA04
20411180147Nguyễn Thị Duyên22/06/200018CNA02
21411180148Phan Lê Hải Duyên03/07/200018CNA01
22411180150Trần Thị Thùy Duyên30/09/200018CNA08
23411180151Võ Thị Mỹ Duyên21/09/200018CNA01
24411170100Trần Bá Dũng08/10/199917CNA02
25411170083Trương Công Dự28/02/199918CNA03
26411180118Nguyễn Quý Đạo14/06/200018CNA07
27411180119Lê Thúy Đạt08/03/200018CNA01
28411180116Trần Thị Linh Đan08/08/200018CNA06
29411180117Lê Thị Anh Đào26/10/200018CNA04
30411180128Nguyễn Thị Thanh Đông16/01/200018CNA02
31411180129Nguyễn Công Đức10/08/200018CNA03
32411180155Nguyễn Thị Hương Giang22/05/200018CNA02
33411180156Nguyễn Thị Hương Giang20/06/200018CNA08