Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411180158Trần Thị Trường Giang01/05/200018CNA04
2411180163Trần Nhật Hạ31/01/200018CNA03
3411180180Nguyễn Thị Hạnh27/11/200018CNA07
4411180181Nguyễn Thị Hồng Hạnh01/02/200018CNA08
5411170160Đinh Lê Thu Hằng30/06/199917CNA02
6411180169Đinh Thúy Hằng28/11/200018CNA04
7411170156Hồ Thị Thúy Hằng14/11/199918CNA06
8411180173Nguyễn Thanh Hằng26/11/200018CNA10
9411180175Nguyễn Thị Thúy Hằng28/03/200018CNA03
10411180178Võ Thị Thanh Hằng14/04/200018CNA01
11411180159Đặng Thị Hà24/05/200018CNA01
12411170127Lê Thị Mỹ Hà28/04/199918CNA02
13411180160Lê Thị Thu Hà26/02/200018CNA09
14411180162Thái Nhật Hà25/03/200018CNA10
15411180185Vương Nhật Hào30/06/200018CNA09
16411180165Trương Xuân Hải06/11/200018CNA06
17411180166Lê Ngọc Hân09/01/200018CNA04
18411180168Trần Phương Hân17/11/200018CNA08
19411180187Bùi Thị Thanh Hiền18/10/200018CNA06
20411180188Hà Thị Thúy Hiền18/05/200018CNA03
21411180190Lê Thị Diệu Hiền18/05/200018CNA10
22411180191Lê Thị Ngọc Hiền08/08/200018CNA03
23411180193Nguyễn Thái Hiền24/03/200018CNA02
24411180194Nguyễn Thị Trâm Hiền04/10/200018CNA01
25411171169Văn Hạ Hiền05/06/199817CNA04
26411180186Nguyễn Thị Hồng Hiên06/08/200018CNA05
27411180198Nguyễn Quốc Hiển12/07/200018CNA06
28411180203Đỗ Thị Hiểu18/01/200018CNA03
29411180201Nguyễn Thị Phương Hiếu27/11/200018CNA05
30411180199Nguyễn Quang Hiệp25/05/200018CNA04
31411180213Huỳnh Thị Hồng16/08/200018CNA04
32411180214Nguyễn Thị Hồng11/01/200018CNA02
33411180205Đinh Thị Thanh Hoa05/02/200018CNA06