Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411180207Lê Mai Hoa09/05/200018CNA08
2411180209Mai Thị Ánh Hoa20/04/200018CNA04
3411180211Trần Thị Hoài25/02/200018CNA08
4411180212Đặng Thị Khánh Hoàng31/10/200018CNA07
5411170216Đỗ Nhật Hoàng27/08/199917CNA10
6411180226Nguyễn Lan Hương28/05/200018CNA05
7411180228Nguyễn Thị Hương28/10/200018CNA03
8411180231Cao Thị Hường24/09/200018CNA03
9411180217Phù Chi Huân19/09/200018CNA02
10411180233Đào Văn Huy27/11/200018CNA09
11411180234Đinh Hồ Khánh Huyền26/05/200018CNA03
12411180235Hồ Thị Huyền22/08/200018CNA01
13411180236Hoàng Thị Huyền10/05/200018CNA01
14411259161110Huỳnh Thị Khánh Huyền07/06/199817CNA09
15411180238Lê Thị Minh Huyền01/09/200018CNA01
16411180239Nguyễn Lê Kim Huyền01/05/200018CNA01
17411180240Nguyễn Minh Huyền10/10/200018CNA01
18411180243Phạm Thị Khánh Huyền23/10/200018CNA09
19411180244Phạm Thị Xuân Huyền15/06/200018CNA04
20411180245Trần Thị Huyền19/07/200018CNA09
21411180247Võ Thị Lệ Huyền09/07/200018CNA06
22411180222Lê Mạnh Hùng16/06/200018CNA03
23411180248Phạm Đoàn Đan Hỷ20/09/200018CNA04
24411180249Nguyễn Duy Khang30/01/200018CNA05
25411180253Trần Thị Khôi14/06/200018CNA09
26411180251Bùi Anh Khoa07/12/200018CNA04
27411180254Lê Thị Khuyên26/08/200018CNA05
28411180255Phan Ngọc Khuyên15/03/200018CNA07
29411180256Nguyễn Thị Thanh Kiều30/01/200018CNA06
30411180257Phan Thị Kiều04/11/200018CNA07
31411180258Trương Thị Kiều14/07/200018CNA03
32411180990Y Klúp 20/11/200018CNA06
33411180262Phan Nhật Duy Lâm03/10/200018CNA07