Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411180505Nguyễn Trần Khánh Thư05/12/200018CNA10
2411180513Lê Thị Thương09/10/200018CNA05
3411180514Nguyễn Thị Hoài Thương01/10/200018CNA02
4411180516Phạm Thị Ngọc Thương20/10/200018CNA05
5411180517Vũ Thị Thương09/01/200018CNA05
6411180508Nguyễn Vân Thuần18/04/200018CNA06
7411180509Trần Thị Thuần05/01/200018CNA07
8411180531Nguyễn Thị Thanh Thuyền15/03/200018CNA10
9411170602Đặng Châu Xuân Thuỷ20/10/199917CNA03
10411180525Cao Thị Thùy13/06/200018CNA09
11411259161128Hà Thị Thùy30/03/199816CNA09
12411180526Nguyễn Thị Thùy02/02/200018CNA10
13411180528Đào Thị Thủy02/09/200018CNA05
14411257151128Huỳnh Thị Thủy28/07/199716CNA07
15411180530Trần Thị Thu Thủy01/02/200018CNA07
16411170603Nguyễn Ngọc Thúy20/07/199917CNA06
17411180522Nguyễn Thị Minh Thúy12/01/200018CNA04
18411180523Nguyễn Thị Mỹ Thúy14/10/200018CNA10
19411180524Trần Thị Thanh Thúy18/05/200018CNA02
20411180532Lê Hoài Anh Thy01/09/200018CNA10
21411180534Đặng Trần Thuỷ Tiên27/04/200018CNA07
22411180537Nguyễn Hữu Thủy Tiên08/07/200018CNA09
23411180540Võ Thị Thủy Tiên03/08/200018CNA09
24411180541Hoàng Minh Tiến01/08/199919CNA06
25411180542Lê Thị Tình16/07/200018CNA05
26411170641Mai Quốc Toàn10/11/199917CNA10
27411180552Đặng Minh Trang02/02/200018CNA01
28411180553Hà Thị Thảo Trang08/07/200018CNA09
29411180555Lại Thị Huyền Trang03/05/200018CNA04
30411170693Lâm Thị Mỹ Trang08/08/199917CNA07
31411180557Lê Thị Quỳnh Trang03/01/200018CNA03
32411180558Lê Thị Thu Trang25/09/200018CNA05
33411180560Ngô Thị Quỳnh Trang22/09/200018CNA04