Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411180602Lê Trương Anh Vân10/07/200018CNA03
2411180603Lý Bảo Vân08/11/200018CNA10
3411180608Trần Mai Khánh Vân18/08/200018CNA05
4411180609Võ Thị Cẩm Vân05/11/200018CNA09
5411170769Lê Hà Vi26/11/199918CNA04
6411180611Lê Thảo Vi02/02/200018CNA01
7411180612Nguyễn Hà Vi25/12/200018CNA09
8411180613Nguyễn Thị Hồng Vi18/12/200018CNA03
9411180614Phan Thị Hà Vi13/06/200018CNA08
10411180618Châu Thị Yến Vy29/09/200018CNA02
11411180619Đỗ Nguyễn Tường Vy20/02/200018CNA07
12411180620Hồ Thị Hồng Vy29/11/200018CNA09
13411180622Lê Nguyễn Thúy Vy10/03/200018CNA02
14411180624Lê Thị Thúy Vy08/12/200018CNA05
15411180625Ngô Đoàn Tường Vy19/09/200019CNA02
16411180626Nguyễn Hà Vy02/12/200018CNA09
17411180627Nguyễn Thị Ngọc Vy16/04/200018CNA02
18411180628Nguyễn Thị Thảo Vy03/12/200018CNA06
19411180630Phạm Thị Hà Vy03/03/200018CNA06
20411180631Phạm Thị Xuân Vy06/12/200018CNA02
21411180632Phan Thị Vy20/01/200018CNA06
22411180633Nguyễn Hoàng Ngọc Vỹ02/08/200018CNA03
23411180634Phạm Thị Vỹ24/09/200018CNA03
24411171445Võ Bảo Yên03/10/199917CNACT2
25411180639Lê Thị Hải Yến08/05/200018CNA04
26411180640Trần Thị Kim Yến02/05/200018CNA10
27411180636Hoàng Thị Như Ý10/03/200018CNA10
28411180637Nguyễn Ngọc Như Ý30/08/200018CNA08
29411180638Nguyễn Thị Ý16/10/200018CNA08