Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411170014Lương Quỳnh Anh03/10/199917CNA11
2411180067Mai Thị Vân Anh22/03/200018CNA08
3411170034Phạm Minh Ánh13/10/199917CNA09
4411180093Trần Thị Ngọc Ánh27/05/200018CNA07
5411170044Phan Thị Bình19/06/199917CNA11
6411180156Nguyễn Thị Hương Giang20/06/200018CNA08
7411234141111Nguyễn Thị Hồng Hạnh15/11/199514CNA04
8411180181Nguyễn Thị Hồng Hạnh01/02/200018CNA08
9411170129Cao Thị Thu Hà02/07/199917CNA07
10411170208Trần Thị Mỹ Hòa02/01/199917CNA11
11411180234Đinh Hồ Khánh Huyền26/05/200018CNA03
12411259161110Huỳnh Thị Khánh Huyền07/06/199817CNA09
13411180281Trần Thị Khánh Linh28/12/200018CNA07
14411257161113Phan Văn Đại Long01/01/199816CNA07
15411180307Nguyễn Đoàn Sao Mai09/03/200018CNA08
16411180317Nguyễn Thị Mến21/12/200018CNA07
17411180329Nguyễn Thị Tiểu My03/06/200018CNA08
18411180343Ngô Thị Ngân26/05/200018CNA07
19411180382Phan Thị Tình Nhi20/03/200018CNA07
20411180383Trần Hoàng Nhi10/02/200018CNA07
21411180393Nguyễn Phúc Quỳnh Như24/03/200018CNA07
22411170452Nguyễn Thị Hồng Nhung08/04/199917CNA04
23411180464Đỗ Thị Huyền Thanh17/10/200018CNA04
24411180465Hoàng Thị Phương Thanh20/07/200018CNA07
25411180534Đặng Trần Thuỷ Tiên27/04/200018CNA07
26411180555Lại Thị Huyền Trang03/05/200018CNA04
27411180633Nguyễn Hoàng Ngọc Vỹ02/08/200018CNA03
28411180634Phạm Thị Vỹ24/09/200018CNA03