Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411190211Cao Hoàng Nam18/01/200119CNA05
2411190216Lò - Thanh - Nga05/01/200119CNA03
3411190219Nguyễn Thị Nga05/10/200119CNA03
4411190221Võ Thị Hằng Nga20/07/200119CNA01
5411190222Huỳnh Hiếu Ngân28/01/200119CNA02
6411190224Nguyễn Thị Thảo Ngân16/10/200119CNA02
7411190225Phan Hồ Phúc Ngân08/10/200119CNA05
8411190226Tô Thị Kim Ngân29/06/200119CNA05
9411190227Trần Thị Kim Ngân01/06/200119CNA01
10411190228Trần Thị Thảo Ngân22/07/200119CNA07
11411190231Nguyễn Ái Ngọc31/05/200119CNA01
12411190234Hà Phúc Vĩnh Nguyên09/09/200119CNA08
13411180359Lê Hoàng Kim Nguyên11/02/200018CNA05
14411190237Nguyễn Thị Nguyên11/02/200119CNA04
15411190235Nguyễn Thị Hạnh Nguyên24/10/200119CNA05
16411190236Nguyễn Thị Hồng Nguyên19/11/200119CNA07
17411190238Nguyễn Thị Thảo Nguyên09/05/200119CNA05
18411190240Tạ Duy Nguyên22/06/200119CNA04
19411190241Đỗ Minh Nguyệt20/04/200119CNA01
20411190244Lê Thị Thanh Nhàn18/12/200119CNA05
21411190245Nguyễn Thanh Nhàn25/12/200119CNA03
22411190247Dương Ngọc Hoài Nhân06/02/200119CNA01
23411190248Phạm Văn Nhất29/01/200119CNA05
24411190249Phạm Đình Minh Nhật04/02/200119CNA07
25411190250Bùi Thị Nhi27/02/200119CNA05
26411190254Đoàn Thị Thu Nhi08/08/200119CNA05
27411190255Huỳnh Kim Hạnh Nhi09/11/200119CNA08
28411190256Lê Kim Ngọc Nhi24/11/200119CNA08
29411190257Lê Ngọc Thảo Nhi27/10/200119CNA03
30411190259Ngô Thị Nhi28/02/200119CNA05
31411190263Nguyễn Thị Uyên Nhi14/06/200119CNA03
32411190264Phạm Đoan Nhi22/09/200119CNA02
33411190265Phan Tùng Nhi30/10/200119CNA08