Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411190321Đỗ Thị Thanh Tâm04/10/200119CNA02
2411190323Lê Trần Minh Tâm05/01/200119CNA02
3411190324Nguyễn Khai Tâm09/04/200119CNA06
4411190325Nguyễn Cửu Nhật Tân04/06/200119CNA06
5411190336Ngô Quang Thanh06/11/200119CNA02
6411190337Nguyễn Thị Phương Thanh25/09/200019CNA02
7411190339Phạm Thị Hoài Thanh23/08/200119CNA03
8411190340Phạm Thị Thu Thanh08/12/200119CNA08
9411190341Trần Thị Phương Thanh01/06/200119CNA04
10411190343Dương Nguyễn Công Thành11/03/200119CNA03
11411190344Bùi Phương Thảo08/08/200119CNA04
12411190347Hồ Hoàng Thảo21/12/200119CNA01
13411190348Hồ Thị Thu Thảo12/10/200119CNA06
14411190349Lê Thị Thảo03/10/200119CNA08
15411190356Nguyễn Thị Thảo09/09/200119CNA02
16411190357Nguyễn Thị Thảo10/10/200119CNA06
17411190358Nguyễn Thị Thảo04/10/200119CNA01
18411190351Nguyễn Thị Bích Thảo13/12/200119CNA04
19411190352Nguyễn Thị Hương Thảo02/12/200119CNA06
20411180480Nguyễn Thị Ngọc Thảo12/06/200018CNA06
21411190353Nguyễn Thị Phương Thảo09/09/200119CNA03
22411190354Nguyễn Thị Thanh Thảo15/04/200119CNA07
23411190359Phạm Thị Ánh Thảo08/02/200119CNA08
24411190361Trương Trần Phương Thảo23/02/200119CNA03
25411190362Vĩ Phạm Thạch Thảo08/11/200119CNA04
26411190363Võ Thị Hồng Thảo10/02/200119CNA07
27411190365Nguyễn Thị Hồng Thắm31/01/200119CNA06
28411190368Lê Văn Thịnh21/08/200119CNA02
29411190369Nguyễn Lê Phúc Thịnh06/03/200119CNA06
30411190370Trần Thế Thịnh02/01/200119CNA01
31411190367Vi Hồng Thi15/03/200119CNA01
32411180496Nguyễn Thị Kim Thoa17/10/200019CNA01
33411190372Nguyễn Thị Thơm24/01/200119CNA08